1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have an accident (phr)
bị tai nạn be (involved) in an accident (phr)
be (involved) in an accident (phr)
liên quan đến vụ tai nạn
advance to/towards a place (phr)
hướng về một nơi nào đó
be ahead of (phr)
trước (thời gian, thời khóa biểu)
a change of direction (phr)
thay đổi hướng đi
in the direction of (phr)
theo hướng
in this/that direction (phr)
trong hướng này
off the top of your head (phr)
nhớ mang máng, nhớ trong đầu
head for/towards a place (phr)
hướng về một nơi
head over heels (in love) = hang up on sb (phr)
si mê, yêu điên cuồng ai đó
have/take holiday (phr)
có ngày nghỉ
bank holiday (phr)
ngày nghỉ lễ
on the left (phr)
bên trái
on the left hand side (phr)
bên phía bên trái
in the left-hand corner (phr)
bên góc trái
left - handed (phr)
thuận tay trái
plan a route (phr)
lên lịch trình
take a route (phr)
theo lịch trình
go sightseeing (phr)
đi ngắm cảnh