1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take pleasure in doing
phrs thể hiện cảm xúc vui mạnh
get/gain pleasure from doing
phrs cảm giác vui từ trải nghiệm cá nhân
on the far side of sth
phrs ở phía xa xa của cái gì đó
for the time being
phrs tạm thời trong lúc này
compete in
phrv cạnh tranh trong môn thể thao
compete against sb
phrv thi đấu với ai đó
compete for
phrv thi đấu cho giải thưởng, giải đấu
misfortune
a xui rủi
broader out at sea
phrs rộng hơn khi ở ngoài khơi
further out at sea
phrs xa hơn nữa ngoài khơi
longer out at sea
phrs ở ngoài khơi lâu hơn
seek for
phrv tìm kiếm
seek to
phrv cố gắng làm gì
seek out
phrv tìm ra, phát hiện ra
seek after
phrv theo đuổi, mong muốn có được
pursuit of
phrv theo đuổi cái gì đó
hunt for
phrv tìm kiếm, săn lùng
hunt after
phrv theo đuổi, săn đuổi
hunt down
phrv truy lùng, bắt giữ
has trouble Ving
gặp khó khăn khi làm gì
be trouble
a đối tượng đề cập đến bị rắc rối
work out/ sort out/ figure out/ clear up
phrv giải quyết vấn đề
in the beginning
phrs khái quát, giai đoạn khởi đầu chung chung
at the beginning
phrs cụ thể thời điểm khởi đầu, mở đầu
distorted thinking/ cognitive bias
phrs suy nghĩ lệch lạc
deviation/ aberration
n sự lệch hướng khỏi quy định
misalignment
n lệch trong chiến lược, quy trình