40. Determination and Struggles

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:36 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

deed

hành động, việc làm

2
New cards

attempted

không thành công (thường dùng cho vụ án, nỗ lực bất thành)

3
New cards

big

lớn lao, đòi hỏi nhiều nỗ lực/thời gian/tiền bạc

4
New cards

desperate

tuyệt vọng, cực kỳ buồn bã và mất hy vọng

5
New cards

failed

thất bại, không thành công

6
New cards

fatal

chí mạng, gây thất bại hoàn toàn hoặc tác hại nghiêm trọng

7
New cards

problematic

đầy rắc rối, gây khó khăn

8
New cards

unambitious

không có tham vọng, thiếu tham vọng

9
New cards

badly

tồi tệ, không thành công

10
New cards

hopeless

vô vọng, không có triển vọng

11
New cards

loser

kẻ thất bại

12
New cards

address

giải quyết, xử lý (một vấn đề)

13
New cards

battle

chiến đấu, vượt qua thử thách

14
New cards

bear

chịu đựng (người hoặc tình huống khó chịu)

15
New cards

comfort

an ủi, xoa dịu nỗi đau

16
New cards

confront

đối mặt trực tiếp (với khó khăn, vấn đề)

17
New cards

loss

sự mất mát, sự tổn thất

18
New cards

fulfill

hoàn thành, thực hiện (nguyện vọng, hứa hẹn)

19
New cards

gain

đạt được, giành được

20
New cards

handle

xử lý, giải quyết thành công

21
New cards

obtain

đạt được, thu được (qua nỗ lực)

22
New cards

overcome

vượt qua (vấn đề, khó khăn)

23
New cards

ruin

phá hỏng, tàn phá không thể phục hồi

24
New cards

optimism

sự lạc quan

25
New cards

optimist

người lạc quan

26
New cards

pessimism

sự bi quan

27
New cards

pessimist

người bi quan

28
New cards

reach

đạt được (thỏa thuận, kết quả sau thảo luận)

29
New cards

resolve

giải quyết (mất đồng quan điểm, tranh chấp)

30
New cards

struggle (n)

sự đấu tranh, nỗ lực gian khổ

31
New cards

struggle (v)

đấu tranh, nỗ lực vượt qua khó khăn

32
New cards

let down

làm thất vọng

33
New cards

go nowhere

không đi đến đâu, không đạt được thành công

34
New cards

presentation

sự trình bày, sự trao tặng chính thức

35
New cards

chance

cơ hội, khả năng

36
New cards

fault

lỗi, trách nhiệm cho sai lầm

37
New cards

duty

nhiệm vụ, bổn phận

38
New cards

target

mục tiêu hướng tới

39
New cards

determination

sự quyết tâm, kiên định

40
New cards

disappoint

làm thất vọng

41
New cards

give up on

từ bỏ hy vọng vào ai/cái gì

42
New cards

rewarding

đáng giá, đem lại sự thỏa mãn/thưởng xứng đáng

43
New cards

weakness

điểm yếu, nhược điểm