print

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:03 PM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

pitch (n)

sân chơi các môn thể thao

2
New cards

track (n)

đường đua

3
New cards

court (n)

sân tennis, bóng rổ

4
New cards

course (n)

nơi cuộc đua hay các môn thể thao diễn ra

5
New cards

ring (n)

đấu trường, võ đài

6
New cards

rink (n)

sân trượt băng

7
New cards

win (v)

chiến thắng

8
New cards

beat (v)

đánh bại

9
New cards

score (v)

ghi bàn

10
New cards

play (n)

vở kịch

11
New cards

game (n)

trò chơi

12
New cards

spectator (n)

khán giả

13
New cards

viewer (n)

người xem

14
New cards

umpire (n)

trọng tài trong tennis

15
New cards

referee (n)

Trọng tài bóng đá

16
New cards

final (n)

adj., n. /'fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết

17
New cards

finale (n)

phần kết thúc

18
New cards

end (n)

cuối cùng

19
New cards

ending (n)

n. /´endiη/ sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục

20
New cards

bat (n)

cái vợt

21
New cards

stick (n)

cái gậy

22
New cards

rod (n)

cần câu

23
New cards

racket (n)

cây vợt

24
New cards

amateur (adj)

nghiệp dư

25
New cards

professional (adj)

chuyên nghiệp

26
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

27
New cards

interval (n)

nghỉ giữa các vở kịch

28
New cards

half time (n)

(N) giờ nghỉ giữa hai hiệp đấu

29
New cards

draw (v)

hòa nhau

30
New cards

equal (v)

adj., n., v. /´i:kwəl/ ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang

31
New cards

competitor (n)

người thi đấu

32
New cards

opponent (n)

đối thủ

33
New cards

bring forward (v)

dời lên sớm hơn

34
New cards

carry on (v)

tiếp tục

35
New cards

get round to (v)

bắt đầu làm gì sau một thời gian dài chuẩn bị

36
New cards

get up to (v)

phrasal verb: do, do sth. you should not do

37
New cards

go in for (v)

tham gia cuộc đua

38
New cards

go off (v)

không thích nữa

39
New cards

join in (v)

tham gia vào

40
New cards

knock out (v)

đánh bại

41
New cards

look out (v)

coi chừng

42
New cards

pull out (v)

(v) rút khỏi, rút lui; (n) sự rút khỏi

43
New cards

put off (v)

trì hoãn

44
New cards

put up with (v)

chịu đựng

45
New cards

take to (v)

bắt đầu một thói quen

46
New cards

take up (v)

bắt đầu môt sở thích

47
New cards

compete (v)

(v) đấu tranh, cạnh tranh

48
New cards

fond (adj)

thích thú

49
New cards

involve (v)

liên quan, tham gia vào

50
New cards

allow (v)

cho phép

51
New cards

associate (v)

(v) kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác

52
New cards

equip (v)

trang bị

53
New cards

fortune (n)

vận may

54
New cards

maintain (v)

(v) tiếp tục, duy trì, giữ vững

55
New cards

medal (n)

huy chương

56
New cards

oppose (v)

phản đối

57
New cards

practice (n)

luyện tập

58
New cards

train (v)

đào tạo, huấn luyện

59
New cards

fortunate (adj)

may mắn

60
New cards

misfortune (n)

(n) bad luck

sự rủi ro, không may, bất hạnh

61
New cards

knowledgeable (adj)

có kiến thức, am hiểu

62
New cards

maintenance (n)

sự bảo trì