Unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:26 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Dynamic

/daɪˈnæm.ɪk/ - Năng động linh hoạt biến đổi

2
New cards

Mute

/mjuːt/ - Câm làm thinh làm dịu bớt

3
New cards

Align

/əˈlaɪn/ - Căn chỉnh sắp hàng hướng theo

4
New cards

Perceive

/pəˈsiːv/ - Nhận thức cảm nhận hiểu

5
New cards

Fluid

/ˈfluː.ɪd/ - Linh hoạt dễ thay đổi lỏng

6
New cards

Intersectional

/ˌɪn.tə.sekˈʃən.əl/ - Giao thoa đan xen

7
New cards

Superficial

/ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/ - Hời hợt nông choẹt trên bề mặt

8
New cards

Framework

/ˈfreɪm.wɜːk/ - Khuôn khổ cơ cấu hệ thống

9
New cards

Tolerance

/ˈtɒl.ər.əns/ - Sự khoan dung lòng vị tha

10
New cards

Ultimately

/ˈʌl.tɪ.mət.li/ - Cuối cùng rốt cuộc

11
New cards

Favour

/ˈfeɪ.vər/ - Ủng hộ thiên vị sự ưu ái

12
New cards

Mainstream

/ˈmeɪn.striːm/ - Xu hướng chủ đạo chính thống

13
New cards

Nonconformity

/ˌnɒn.kənˈfɔː.mə.ti/ - Sự không tuân theo quy chuẩn

14
New cards

Subtle

/ˈsʌt.əl/ - Tế nhị tinh tế khó phát hiện

15
New cards

Penalty

/ˈpen.əl.ti/ - Hình phạt sự trừng phạt

16
New cards

Dominant

/ˈdɒm.ɪ.nənt/ - Thống trị chiếm ưu thế

17
New cards

Narrative

/ˈnær.ə.tɪv/ - Câu chuyện góc nhìn

18
New cards

Institutionalise

/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.əl.aɪz/ - Thể chế hóa

19
New cards

Nuance

/ˈnjuː.ɑːns/ - Sắc thái nhỏ sự khác biệt tinh tế

20
New cards

Struggle

/ˈstrʌɡ.əl/ - Sự đấu tranh vật lộn

21
New cards

Hybrid

/ˈhaɪ.brɪd/ - Hỗn hợp lai tạo

22
New cards

Seldom

/ˈsel.dəm/ - Hiếm khi ít khi

23
New cards

Hybridity

/haɪˈbrɪd.ə.ti/ - Tính chất lai sự pha trộn

24
New cards

Acknowledge

/əkˈnɒl.ɪdʒ/ - Thừa nhận công nhận

25
New cards

Valid

/ˈvæl.ɪd/ - Hợp lệ có giá trị

26
New cards

Inclusion

/ɪnˈkluː.ʒən/ - Sự hòa nhập sự bao hàm

27
New cards

Lens

/lenz/ - Góc nhìn lăng kính

28
New cards

Curricula

/kəˈrɪk.jə.lə/ - Chương trình giảng dạy

29
New cards

Stereotype

/ˈster.i.ə.taɪp/ - Khuôn mẫu định kiến

30
New cards

Dismantle

/dɪsˈmæn.təl/ - Tháo dỡ triệt phá bãi bỏ

31
New cards

Enable

/ɪˈneɪ.bəl/ - Làm cho có thể kích hoạt

32
New cards

Enterprise

/ˈen.tə.praɪz/ - Doanh nghiệp dự án

33
New cards

Restructure

/ˌriːˈstrʌk.tʃər/ - Tái cấu trúc tổ chức lại

34
New cards

Bold

/bəʊld/ - Táo bạo dũng cảm nổi bật

35
New cards

Censorship

/ˈsen.sə.ʃɪp/ - Sự kiểm duyệt

36
New cards

Grant

/ɡrɑːnt/ - Cấp ban cho trợ cấp

37
New cards

Appeal

/əˈpiːl/ - Sự kháng cáo sức hấp dẫn

38
New cards

Abolition

/ˌæb.əˈlɪʃ.ən/ - Sự bãi bỏ sự thủ tiêu

39
New cards

Removal

/rɪˈmuː.vəl/ - Sự loại bỏ sự dời đi

40
New cards

Restriction

/rɪˈstrɪk.ʃən/ - Sự hạn chế sự thắt chặt

41
New cards

Allocate

/ˈæl.ə.keɪt/ - Phân bổ chỉ định

42
New cards

Over-exposure

/ˈəʊ.vər.ɪkˈspəʊ.ʒər/ - Sự tiếp xúc quá mức

43
New cards

Straightforward

/ˌstreɪtˈfɔː.wəd/ - Thẳng thắn đơn giản dễ hiểu

44
New cards

Sustenance

/ˈsʌs.tən.əns/ - Chất dinh dưỡng sự duy trì

45
New cards

Isolate

/ˈaɪ.sə.leɪt/ - Cô lập cách ly

46
New cards

Artifact

/ˈɑː.tə.fækt/ - Hiện vật đồ cổ

47
New cards

Transient

/ˈtræn.zi.ənt/ - Tạm thời ngắn ngủi thoáng qua

48
New cards

Encode

/ɪnˈkəʊd/ - Mã hóa ghi lại

49
New cards

Precision

/prɪˈsɪʒ.ən/ - Sự chính xác độ chuẩn xác

50
New cards

Integrate

/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ - Tích hợp hòa nhập

51
New cards

Symbolic

/sɪmˈbɒl.ɪk/ - Mang tính biểu tượng

52
New cards

Ancestral

/ænˈses.trəl/ - Thuộc về tổ tiên

53
New cards

Import

/ˈɪm.pɔːt/ - Nhập khẩu ý nghĩa quan trọng

54
New cards

Depth

/depθ/ - Chiều sâu độ sâu

55
New cards

Sensory

/ˈsen.sər.i/ - Thuộc về giác quan

56
New cards

Coherence

/kəʊˈhɪə.rəns/ - Tính mạch lạc sự nhất quán

57
New cards

Ethical

/ˈeθ.ɪ.kəl/ - Thuộc đạo đức

58
New cards

Culinary

/ˈkʌl.ɪ.nər.i/ - Thuộc về ẩm thực

59
New cards

Exemplify

/ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/ - Minh họa ví dụ điển hình

60
New cards

Discard

/dɪˈskɑːd/ - Loại bỏ vứt bỏ

61
New cards

Colonial

/kəˈləʊ.ni.əl/ - Thuộc địa

62
New cards

Assemble

/əˈsem.bəl/ - Lắp ráp tập hợp

63
New cards

Rationale

/ˌræʃ.əˈnɑːl/ - Lý do cơ bản cơ sở lý luận

64
New cards

Orchestrate

/ˈɔː.kɪ.streɪt/ - Dàn dựng phối hợp

65
New cards

Abundant

/əˈbʌn.dənt/ - Dồi dào phong phú

66
New cards

Aromatic

/ˌær.əˈmæt.ɪk/ - Thơm phức

67
New cards

Botanical

/bəˈtæn.ɪ.kəl/ - Thuộc về thực vật

68
New cards

Deliberate

/dɪˈlɪb.ər.ət/ - Cố ý chủ tâm

69
New cards

Measure

/ˈmeʒ.ər/ - Biện pháp đo lường

70
New cards

Derive

/dɪˈraɪv/ - Bắt nguồn từ

71
New cards

Retain

/rɪˈteɪn/ - Giữ lại duy trì

72
New cards

Fermented

/fəˈmen.tɪd/ - Đã lên men

73
New cards

Tangy

/ˈtæŋ.i/ - Hương vị chua dịu

74
New cards

Ingenuity

/ˌɪn.dʒəˈnjuː.ə.ti/ - Sự khéo léo tính sáng tạo