1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你 ( nǐ )
mày, bạn, cậu

我 (wǒ )
Tôi, tao, tớ

好 (hǎo )
Tốt, được, đẹp

早 (zǎo )
Sớm

午 (wǔ )
Trưa (buổi trưa)

早上 (zǎo shàng )
buổi sáng

下午 (xià wǔ )
Buổi chiều

明天 (míng tiān )
Ngày mai

晚 (wǎn )
muộn, đêm muộn

再 (zài )
Lại

见 ( jiàn )
Gặp, nhìn
您 (nín )
Ngài, ông

一
( Yī ) số 1

五
(wǔ ) số 5

八 (bā )
số 8

大 (dà )
lớn, to lớn
不 (bù )
không

口 (kǒu )
cái mồm, miệng

白 ( bái )
màu trắng

女 (nǚ )
nữ, con gái,

马 (mǎ )
ngựa, con ngựa
