kanji 12-13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

大手企業

Doanh nghiệp lớn

2
New cards

依頼する

Nhờ

3
New cards

依存する

Phụ thuộc vào

4
New cards

依存症

Chứng nghiện

5
New cards

頼もしい

Đáng tin cậy

6
New cards

頼り

Chỗ dựa

7
New cards

見比べる

So sánh

8
New cards

男女比

Tỉ lệ nam nữ

9
New cards

比較される

Bị so sánh

10
New cards

善意

Thiện ý

11
New cards

偽善者

Đạo đức giả

12
New cards

努める

Cố gắng làm gì

13
New cards

購入する

Mua

14
New cards

新聞を購読する

Đăng kí mua báo định kỳ

15
New cards

額

Trán

16
New cards

納める

Nộp, đóng

17
New cards

所得税を納める

Nộp thuế thu nhập

18
New cards

納品する

Giao hàng

19
New cards

納期

Hạn giao hàng

20
New cards

納税

Nộp thuế

21
New cards

夜景

cảnh đêm

22
New cards

風景

Phong cảnh

23
New cards

天然資源

Tài nguyên thiên nhiên

24
New cards

資本主義

Chủ nghĩa tư bản

25
New cards

資質

Tố chất

26
New cards

ますます

Ngày càng

27
New cards

有益

Có ích, hữu ích

28
New cards

株

Cổ phiếu

29
New cards

増す

Tăng lên

30
New cards

損なう

Làm tổn hại ( trang trọng)

31
New cards

損ねる

Làm tổn hại

32
New cards

損傷する

Bị hư hỏng

33
New cards

拡張

Mở rộng

34
New cards

拡散

Lan rộng, phát tán

35
New cards

縮まる

Co lại, rút ngắn

36
New cards

縮小する

Làm cho thu nhỏ, hẹp lại

37
New cards

圧縮する

Nén, ép lại

38
New cards

恋焦がれる

Yêu say đắm

39
New cards

焦点

Trọng tâm

40
New cards

刑務所

Nhà tù

41
New cards

刑事

Cảnh sát hình sự, hình sự

42
New cards

死刑

Tử hình

43
New cards

事件を捜査する

Điều tra vụ án

44
New cards

捜索する

Tìm kiếm, khám xét

45
New cards

裁判

Xét xử, phiên toà

46
New cards

裁く

Xét xử

47
New cards

削る

Gọt, cắt giảm

48
New cards

添削する

Sửa bài

49
New cards

削減

Cắt giảm

50
New cards

気分転換

Thay đổi tâm trạng

51
New cards

抽選会

Bốc thăm trúng thưởng

52
New cards

抽象的

Trừu tượng

53
New cards

ほんの数分

chỉ vài phút

54
New cards

少数

số ít

55
New cards

語る

kể lại

56
New cards

省く

lược bỏ

57
New cards

整う

trở nên hoàn chỉnh, được trang bị đầy đủ

58
New cards

教訓

bài học

59
New cards

お説教

lời giáo huấn

60
New cards

付け加える

bổ sung

61
New cards

容易な

dễ dàng

62
New cards

修正

chỉnh sửa

63
New cards

補強

củng cố, tăng cường

64
New cards

一旦

tạm thời, trước mắt

65
New cards

補強

củng cố, tăng cường

66
New cards

こだわる

chú trọng, coi trọng

67
New cards

大胆な

táo bạo, mạnh dạn

68
New cards

求める

yêu cầu, tìm kiếm, đòi hỏi

69
New cards

明瞭生

tính rõ ràng

70
New cards

違和感

cảm giác không tự nhiên, có gì đó không ổn

71
New cards

鮮明な

rõ nét, rõ ràng, rõ rệt

72
New cards

減衰

suy giảm, suy hao

73
New cards

課税する

đánh thuế, áp thuế

74
New cards

回避する

tránh né

75
New cards

課税回避

tránh thuế

76
New cards

脱税する

trốn thuế

77
New cards