1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
はります
dán
かけます
treo
かざります
trang trí
ならべます
sắp xếp
うえます
trồng
もどします
để lại
まとめます
thu dọn (hành lý)
しまいます
cất
きめます
quyết định
よしゅうします
chuẩn bị bài
ふくしゅうします
ôn tập
そのままにします
để nguyên như thế
じゅぎょう
giờ học
こうぎ
bài giảng
ミーティング
cuộc họp
よてい
dự định, kế hoạch
おしらせ
thông báo
ガイドブック
sách hướng dẫn du lịch
カレンダー
lịch
ポスター
poster
よていひょう
lịch làm việc
ごみばこ
thùng rác
にんぎょう
búp bê
かびん
bình hoa, lọ hoa
かがみ
gương
ひきだし
ngăn kéo
げんかん
lối vào nhà
ろうか
hành lang
かべ
tường
いけ
ao, hồ
もとのところ
chỗ cũ
まわり
xung quanh
まんなか
chính giữa
すみ
góc
リュック
ba lô
ひじょうぶくろ
túi khẩn cấp
せいかつします
sinh hoạt, cuộc sống
かいちゅうでんとう
đèn pin
とか~とか
như là
まるい
tròn
ある
~ nọ
ゆめをみます
mơ
うれしい
vui
いや
ghét, không thích
すると
thì đó
めがさめます
thức giấc, tỉnh giấc