1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
move
(v) /muːv/ - di chuyển, chuyển động / chuyển nhà. Ex: We've moved to a new flat. (Chúng tôi đã chuyển sang căn hộ mới.)

sail
(v) /seɪl/ - chạy, giăng buồm (trên sông/biển). Ex: Boats sail on rivers and across the sea. (Thuyền chạy trên sông và biển.)

flow / run
(v) /fləʊ/ /rʌn/ - chảy (dòng sông, con suối). Ex: Rivers flow through towns. (Các dòng sông chảy qua thị trấn.)

swerve
(v) /swɜːv/ - ngoặt lái đột ngột sang một bên. Ex: The car swerved to avoid a dog. (Ô tô ngoặt lái đột ngột để tránh con chó.)
drift
(v) /drɪft/ - trôi dạt, trôi chậm rãi. Ex: White clouds drifted across the sky. (Mây trắng trôi chậm rãi trên bầu trời.)
flutter
(v) /ˈflʌt.ər/ - phấp phới, vẫy nhẹ. Ex: The flag fluttered in the wind. (Lá cờ phấp phới trong gió.)

stir
(v) /stɜːr/ - khẽ cử động, lay nhẹ. Ex: The leaves stirred in the light breeze. (Lá cây khẽ lay động trong gió nhẹ.)

sway
(v) /sweɪ/ - đung đưa, nghiêng ngả qua lại. Ex: The trees swayed back and forth. (Cây cối đung đưa qua lại.)

crawl along
(phr v) /krɔːl əˈlɒŋ/ - bò, di chuyển rất chậm (tắc đường). Ex: Traffic was crawling along. (Giao thông nhích chậm như bò.)

dawdle
(v) /ˈdɔː.dəl/ - lề mề, nhong nhóng tốn thời gian. Ex: Stop dawdling! We'll be late! (Đừng lề mề nữa, chúng ta sẽ trễ!)

tear along
(phr v) /teər əˈlɒŋ/ - lao đi, phóng bạt mạng tốc độ cao. Ex: A car tore along the road. (Chiếc ô tô lao bạt mạng trên đường.)

shoot past
(phr v) /ʃuːt pɑːst/ - phóng vụt qua rất nhanh. Ex: A police car shot past after it. (Xe cảnh sát phóng vụt qua đuổi theo.)

hurry / rush
(v) /ˈhʌr.i/ /ˈrʌʃ/ - vội vã, hối hả, gấp gáp. Ex: Everyone was hurrying before closing time. (Mọi người hối hả trước giờ đóng cửa.)

creep along
(phr v) /kriːp əˈlɒŋ/ - trườn, nhích cực kỳ chậm rãi. Ex: The train was creeping along at 20 mph. (Tàu nhích chậm ở tốc độ 20 dặm/giờ.)
plod along
(phr v) /plɒd əˈlɒŋ/ - lê bước nặng nề, mệt mỏi. Ex: The donkey was plodding along. (Con lừa đang lê bước nặng nề.)

cruise
(v) /kruːz/ - di chuyển ở tốc độ ổn định (máy bay, xe). Ex: The plane was cruising at 30,000 m. (Máy bay duy trì tốc độ ở độ cao 30.000m.)
speed
(n) /spiːd/ - tốc độ chung (phương tiện, phát triển). Ex: We were travelling at high speed. (Chúng tôi đang đi với tốc độ cao.)

rate
(n) /reɪt/ - tỷ lệ, tốc độ tăng/giảm (thống kê). Ex: The birth rate is going down. (Tỷ lệ sinh đang giảm.)

pace
(n) /peɪs/ - nhịp độ, tốc độ (cảm nhận cá nhân). Ex: The lesson went at a very slow pace. (Bài học diễn ra với nhịp độ rất chậm.)

velocity
(n) /vəˈlɒs.ə.ti/ - vận tốc (khoa học, kỹ thuật). Ex: The velocity of a moving object. (Vận tốc của vật thể chuyển động.)

at a speed/rate/pace
(prep phr) - ở tốc độ/tỷ lệ/nhịp độ (Dùng giới từ AT, không dùng IN hay WITH). Ex: Travelling at a speed of 120 kph. (Di chuyển ở tốc độ 120 km/h.)
