Environment, technology and modern society

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

ubiquitous

(adj) Phổ biến rộng rãi, có mặt ở khắp nơi

2
New cards

detrimental

(adj) Gây hại, có hại

3
New cards

unprecedented

(adj) Chưa từng có tiền lệ

4
New cards

exacerbate

(v) Làm tồi tệ hơn (vấn đề, tình trạng)

5
New cards

mitigate

(v) Giảm nhẹ, hạn chế tác động tiêu cực

6
New cards

substantial

(adj) Đáng kể, lớn lao

7
New cards

sustainable

(adj) Bền vững, lâu dài

8
New cards

paradigm shift

(n) Sự thay đổi căn bản về mô hình/tư duy

9
New cards

integrate

(v) Tích hợp, hòa nhập

10
New cards

disruption

(n) Sự gián đoạn, sự xáo trộn lớn

11
New cards

catalyst

(n) Chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy

12
New cards

disparity

(n) Sự chênh lệch, bất bình đẳng

13
New cards

indispensable

(adj) Không thể thiếu, thiết yếu

14
New cards

proactive

(adj) Chủ động giải quyết vấn đề

15
New cards

repercussion

(n) Hậu quả, tác động tiêu cực về sau

16
New cards

vulnerable

(adj) Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng xấu

17
New cards

allocation

(n) Sự phân bổ (nguồn lực, ngân sách)

18
New cards

implementation

(n) Sự thực thi, tiến hành (chính sách, kế hoạch)

19
New cards

advocate

(v) Ủng hộ; (n) Người ủng hộ

20
New cards

breakthrough

(n) Bước đột phá lớn

21
New cards

compromise

(v) Đánh đổi, làm tổn hại đến

22
New cards

inevitable

(adj) Không thể tránh khỏi, tất yếu

23
New cards

obsolete

(adj) Lỗi thời, không còn sử dụng

24
New cards

degradation

(n) Sự suy thoái, xuống cấp (môi trường, phẩm chất)

25
New cards

depletion

(n) Sự cạn kiệt (nguồn tài nguyên)

26
New cards

unbridled

(adj) Unchecked, không kiềm chế được

27
New cards

contamination

(n) Sự ô nhiễm, sự nhiễm độc

28
New cards

automation

(n) Sự tự động hóa

29
New cards

counteract

(v) Chống lại, triệt tiêu tác động xấu

30
New cards

imperative

(adj) Cấp bách, bắt buộc

31
New cards

transition

(n/v) Sự chuyển đổi, quá trình chuyển giao

32
New cards

biodiversity

(n) Đa dạng sinh học

33
New cards

exploitation

(n) Sự khai thác, sự bóc lột

34
New cards

footprint

(n) Dấu chân, lượng tác động (carbon footprint)

35
New cards

innovation

(n) Sự đổi mới, sáng tạo

36
New cards

artificial intelligence

(n) Trí tuệ nhân tạo

37
New cards

virtual

(adj) Ảo, trên mạng

38
New cards

interconnected

(adj) Gắn kết, kết nối lẫn nhau

39
New cards

urbanization

(n) Đô thị hóa

40
New cards

consumption

(n) Sự tiêu thụ, tiêu dùng

41
New cards

renewable

(adj) Có thể tái tạo (năng lượng)

42
New cards

ecological

(adj) Thuộc về sinh thái

43
New cards

prevalent

(adj) Thịnh hành, phổ biến

44
New cards

accelerate

(v) Đẩy nhanh, gia tăng tốc độ

45
New cards

oblivious

(adj) Không chú ý, không nhận thức được

46
New cards

revert to

(v) Trở lại trạng thái cũ

47
New cards

synergy

(n) Sự cộng hưởng, sự hợp lực

48
New cards

sustainable development

(n) Phát triển bền vững

49
New cards

threaten

(v) Đe dọa, gây nguy hiểm

50
New cards

consequence

(n) Hậu quả, kết quả