Thẻ ghi nhớ: HSGQG go brrrr | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/436

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

437 Terms

1
New cards

Nuances

sắc thái

2
New cards

Emblems

biểu tượng

3
New cards

Token

vật đại diện/ đồng tiền ảo

4
New cards

Blunt

a. thẳng thừng, không giữ ý tứ (lời nói)

5
New cards

Allocate

phân bổ

6
New cards

Feeble

Yếu đuối

7
New cards

Flimsy

Mỏng manh

8
New cards

Incorrigible

Không thể sửa được

9
New cards

Irrefutable

Không thể bác bỏ

10
New cards

Illuminating

Làm sáng tỏ

11
New cards

Surcharge

Phụ phí, khoản thu thêm

12
New cards

Supplements

Phần bổ sung, phần phụ thêm

13
New cards

Probationer

Người đang tập sự

14
New cards

Fringe

Rìa, mép

15
New cards

Hitherto

Cho đến nay

16
New cards

Hereinafter

Sau đây

17
New cards

Simile

Phép so sánh

18
New cards

Thingamajig

Cái, thứ, vật

19
New cards

Surrogate

Người/Vật đại diện, thay thế

20
New cards

Unadorned

Không tô điểm, trang trí

21
New cards

Unaffliated

Không liên kết, không thuộc 1 nhóm/tổ chức

22
New cards

Exacerbate

làm trầm trọng hơn

23
New cards

Exasperate

Làm bực tức

24
New cards

Extrapolate

suy luận

25
New cards

Without let or hindrance

Không bị cản trở

26
New cards

Excess of

vượt quá

27
New cards

Surplus

Số dư

28
New cards

Riveting

Cuốn hút

29
New cards

Nailing

Thành công

30
New cards

Exert

Áp dụng, sử dụng

31
New cards

Tick all the boxes

Đáp ứng mọi yêu cầu

32
New cards

Hand over fist

Rất nhanh, liên tục

33
New cards

Bag and baggage

Tất cả tài sản cá nhân

34
New cards

With two sides of the same coin

2 mặt khác nhau

35
New cards

Lest

Để không, tránh, kẻo

36
New cards

Plough

Cày

37
New cards

Shut somebody's ears

Làm ngơ

38
New cards

Count the cost

Cân nhắc hậu quả

39
New cards

Blow smoke

Nói quá

40
New cards

Fly somebody's kite

Thử nghiệm 1 ý tưởng

41
New cards

Provocative

Khiêu khích

42
New cards

Evocative

Gợi lên, khiến liên tưởng tới

43
New cards

Evasive

Lảng tránh

44
New cards

Evanescent

thoáng qua, phù du

45
New cards

Reinstated

Đã được khôi phục

46
New cards

Accentuated

nhấn mạnh, làm nổi bật

47
New cards

Shaking u something

Cải tổ, thay đổi mạnh mẽ

48
New cards

Bank on

Trông cậy vào

49
New cards

Doing up

Trang trí

50
New cards

Bring in

Giới thiệu

51
New cards

Put somebody up

cho ai đó ở nhờ

52
New cards

Put off

Thất vọng

53
New cards

Satire/Satirical

Châm biếm

54
New cards

Critic

Nhà phê bình, người chỉ trích

55
New cards

Coverage

Phủ sóng, việc đưa tin, tin tức

56
New cards

Circulation

sự lưu thông, sự lưu hành

57
New cards

Rehearsing

diễn tập, tập luyện

58
New cards

On location

Trực tiếp

59
New cards

On the spot

Trực tiếp

60
New cards

Standing ovation

Sự hoan nghênh nhiệt liệt

61
New cards

Soap opera

Chương trình phim truyện dài tập

62
New cards

Pragmatism

Practicality, sự thực dụng, sự thực tế

63
New cards

In the red

Nghèo, nợ nần

64
New cards

Lion's share

phần lớn/phần lớn nhất

65
New cards

A leopard never changes its spots

giang sơn dễ đổi bản tính khó dời

66
New cards

Donkey's years

thời gian dài

67
New cards

Bird of a feather

người có tính cách giống nhau

68
New cards

Sprain somebody's ankle

Làm bong gân mắt cá chân ai đó

69
New cards

Sprain

Bong gân

70
New cards

Brainchild

Đứa con tinh thần

71
New cards

Rack your brain

vắt óc suy nghĩ

72
New cards

Ubiquitously

phổ biến

73
New cards

Curtly

cộc lốc, nhanh chóng

74
New cards

Blissfully

một cách hạnh phúc, sung sướng

75
New cards

Ingenuous

chân thật, ngây thơ

76
New cards

Credulous

Quá dễ tin, cả tin

77
New cards

Glamorous

hào nhoáng, quyến rũ

78
New cards

Ingenious

khéo léo, tài tình

79
New cards

Delegated

ủy quyền/ giao cho

80
New cards

Auxilaries

Từ phụ như (be, do have,...)

81
New cards

Artisanal

Thủ công, truyền thống

82
New cards

Niche

thích hợp

83
New cards

Cross-contamination

lây nhiễm chéo

84
New cards

Precancerous

Tiền ung thư

85
New cards

Immutability

sự bất biến

86
New cards

Careworn

tiều tụy vì lo lắng

87
New cards

Consultancy

sự cố vấn, tư vấn

88
New cards

Defer

trì hoãn

89
New cards

Deferentially

Một cách trì hoãn

90
New cards

Foliage

(n) chùm lá

91
New cards

Defoliated

Trụi lá

92
New cards

Broadly

In general

93
New cards

Authorization

Quyền hạn, sự ủy quyền

94
New cards

Poultry

Gia cầm

95
New cards

Manual

Bằng tay

96
New cards

Alliteration

Lặp lại âm đầu của các từ gần nhau

97
New cards

Hyperbole

Biện pháp phóng đại

98
New cards

Stringent

Nghiêm ngặt, chặt chẽ

99
New cards

Prolific

Năng suất cao

100
New cards

Scrupulous

Rất cẩn thận, có đạo đức cao