SOCIETY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

presence

(n) sự hiện diện, sức hút

2
New cards

publicity

(n) sự truyền thông, sự công khai

3
New cards

informed

(adj) nắm bắt được thông tin, có hiểu biết

4
New cards

loyal

(n/adj) trung thành

5
New cards

confusion

(n) sự nhầm lẫn, sự bối rối

6
New cards

verify

(v) xác minh, kiểm tra tính chính xác

7
New cards

unwilling

(adj) không sẵn lòng, miễn cưỡng

8
New cards

unsincere / insincere

(adj) không chân thành

9
New cards

disseminate

(v) truyền bá, phổ biến (thông tin, kiến thức)

10
New cards

adoption

(n) sự áp dụng, chấp nhận / sự nhận nuôi

11
New cards

inclusion

(n) sự bao gồm, hòa nhập

12
New cards

coverage

(n) sự đưa tin, việc phủ sóng truyền thông

13
New cards

allocate

(v) phân bổ, chia sẻ (ngân sách, tài nguyên)

14
New cards

discard

(v) vứt bỏ, loại bỏ

15
New cards

obsolete

(adj) lỗi thời, không còn sử dụng

16
New cards

transfer

(v) chuyển giao, chuyển đổi

17
New cards

constant

(adj) liên tục, không đổi

18
New cards

urgent

(adj) khẩn cấp, cấp bách

19
New cards

flexible

(adj) linh hoạt

20
New cards

trustworthy

(adj) đáng tin cậy (dùng cho người, thông tin)

21
New cards

alert

(v/n) cảnh báo / sự báo động

22
New cards

issue

(n) vấn đề

23
New cards

scam

(n) trò lừa đảo

24
New cards

sincere

(adj) chân thành

25
New cards

emphasize / emphasise

(v) nhấn mạnh

26
New cards

recall

(v) nhớ lại, hồi tưởng / thu hồi

27
New cards

urge

(v) thúc giục, kêu gọi

28
New cards

instant

(adj) tức thì, ngay lập tức

29
New cards

digital

(adj) kỹ thuật số

30
New cards

platform

(n) nền tảng

31
New cards

credible

(adj) đáng tin cậy (thường dùng cho thông tin, nguồn tin, lý do)

32
New cards

likely

(adj) có khả năng xảy ra

33
New cards

harmonious

(adj) hài hòa

34
New cards

collective

(adj) chung, tập thể

35
New cards

mutual

(adj) lẫn nhau, qua lại

36
New cards

previous

(adj) trước đây

37
New cards

ancient

(adj) cổ xưa

38
New cards

affordable

(adj) giá cả phải chăng

39
New cards

satisfying

(adj) thỏa mãn, hài lòng

40
New cards

content

(n) nội dung

41
New cards

genuine

(adj) thật, chân thực (dùng cho đồ vật, cảm xúc)

42
New cards

falsehood

(n) sự giả dối

43
New cards

anonymous

(adj) ẩn danh

44
New cards

fairness

(n) sự công bằng

45
New cards

ethical

(adj) thuộc về đạo đức

46
New cards

ensure

(v) đảm bảo

47
New cards

grateful

(adj) biết ơn

48
New cards

generous

(adj) hào phóng

49
New cards

courteous

(adj) lịch sự, nhã nhặn

50
New cards

vague

(adj) mơ hồ, không rõ ràng

51
New cards

intangible

(adj) vô hình, không thể sờ thấy

52
New cards

manner

(n) cách thức, cách hành xử

53
New cards

sustainability

(n) sự bền vững

54
New cards

celebration

(n) lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

55
New cards

rescue

(v/n) giải cứu

56
New cards

orphaned

(adj) bị mồ côi

57
New cards

renewable

(adj) có thể tái tạo

58
New cards

help somebody do something

(structure) giúp ai làm gì

59
New cards

be interested in doing something

(structure) quan tâm, hứng thú làm gì

60
New cards

be accessible to somebody

(structure) dễ tiếp cận đối với ai