Objective CAE | Unit 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:48 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards
bizarre - /bɪˈzɑː/
kỳ lạ
2
New cards
break up - /breɪk ʌp/
mất sóng, nghe không rõ (điện thoại)
3
New cards
breakthrough - /ˈbreɪkθruː/
bước đột phá
4
New cards
call sb back - /kɔːl bæk/
gọi lại cho ai
5
New cards
catch up - /kætʃ ʌp/
hàn huyên, cập nhật tin tức
6
New cards
chain - /tʃeɪn/
xích lại, buộc bằng xích
7
New cards
contribute to sth - /kənˈtrɪbjuːt tuː/
góp phần gây ra sự việc
8
New cards
convulse - /kənˈvʌls/
co giật
9
New cards
be cut off - /biː kʌt ɒf/
bị ngắt kết nối (điện thoại)
10
New cards
disentangle - /ˌdɪsɪnˈtæŋɡəl/
gỡ rối
11
New cards
dislodged - /dɪsˈlɒdʒd/
bị đánh bật ra, bị dời vị trí
12
New cards
disrupt - /dɪsˈrʌpt/
làm gián đoạn
13
New cards
drawn-out - /drɔːn aʊt/
kéo dài lê thê
14
New cards
dump - /dʌmp/
đá, chia tay phũ phàng
15
New cards
entangle - /ɪnˈtæŋɡəl/
làm vướng vào, mắc kẹt
16
New cards
exclusion - /ɪksˈkluːʒən/
sự loại trừ, sự ngăn chặn
17
New cards
to and fro - /tuː ənd frəʊ/
đi tới đi lui, qua lại
18
New cards
fill sb in - /fɪl ɪn/
cung cấp thông tin bổ sung cho ai
19
New cards
futuristic - /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/
mang tính tương lai, cực kỳ hiện đại
20
New cards
gadget - /ˈɡædʒɪt/
thiết bị tiện ích nhỏ
21
New cards
get through - /ɡet θruː/
liên lạc được (qua điện thoại)
22
New cards
go off sb/sth - /ɡəʊ ɒf/
hết thích, chán ai/cái gì
23
New cards
hang on - /hæŋ ɒn/
giữ máy chờ một chút
24
New cards
hang up - /hæŋ ʌp/
cúp máy
25
New cards
hanker after - /ˈhæŋkə ˈɑːftə/
khao khát, thèm muốn
26
New cards
indecipherable - /ˌɪndɪˈsaɪfərəbəl/
không thể giải mã, không thể đọc hiểu
27
New cards
interference - /ˌɪntəˈfɪərəns/
sự nhiễu sóng
28
New cards
invariably - /ɪnˈveəriəbli/
luôn luôn
29
New cards
invigorating - /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/
tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái
30
New cards
laborious - /ləˈbɔːriəs/
gian khổ, cần cù
31
New cards
liberation - /ˌlɪbərˈeɪʃən/
sự giải phóng
32
New cards
mobility - /məʊˈbɪləti/
tính di động
33
New cards
needless to say - /ˈniːdləs tuː seɪ/
không cần phải nói, hiển nhiên
34
New cards
off the hook - /ɒf ðə hʊk/
để kênh máy (điện thoại)
35
New cards
out of the blue - /aʊt əv ðə bluː/
bất ngờ, không báo trước
36
New cards
pass sb over - /pɑːs ˈəʊvə/
chuyển máy điện thoại cho ai
37
New cards
plunge into sth - /plʌndʒ ˈɪntə/
lao vào làm gì một cách nhiệt tình
38
New cards
primitive - /ˈprɪmɪtɪv/
nguyên thủy, thô sơ
39
New cards
protracted - /prəˈtræktɪd/
kéo dài (khó chịu)
40
New cards
put sb on hold - /pʊt ɒn həʊld/
để ai đó chờ máy
41
New cards
put sb through - /pʊt θruː/
nối máy cho ai
42
New cards
recipient - /rɪˈsɪpiənt/
người nhận
43
New cards
repetitive strain injury - /rɪˈpetətɪv streɪn ˈɪndʒəri/
chấn thương do vận động lặp đi lặp lại
44
New cards
ring (sb) back - /rɪŋ bæk/
gọi lại
45
New cards
ring off - /rɪŋ ɒf/
cúp máy
46
New cards
run down - /rʌn daʊn/
hết pin, mất năng lượng
47
New cards
run out - /rʌn aʊt/
cạn kiệt, hết sạch
48
New cards
satirical - /səˈtɪrɪkəl/
châm biếm, trào phúng
49
New cards
sociological - /ˌsəʊʃiəˈlɒdʒɪkəl/
thuộc về xã hội học
50
New cards
speak up - /spiːk ʌp/
nói to lên
51
New cards
straightaway - /ˌstreɪtəˈweɪ/
ngay lập tức
52
New cards
turnaround - /ˈtɜːnəraʊnd/
bước ngoặt chuyển biến tốt
53
New cards
undergo - /ˌʌndəˈɡəʊ/
trải qua
54
New cards
unwrap - /ʌnˈræp/
mở bọc, mở quà
55
New cards
utterly - /ˈʌtəli/
hoàn toàn, tuyệt đối
56
New cards
veteran - /ˈvetərən/
người kỳ cựu, cựu chiến binh