Chủ đề 4 Social Issues (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Growing

Đang gia tăng, ngày càng tăng

2
New cards

Negative

Tiêu cực

3
New cards

Mental health

Sức khỏe tinh thần

4
New cards

Natural disaster

Thảm họa thiên nhiên, thiên tai

5
New cards

Life-threatening

Đe dọa tính mạng

6
New cards

Shelter

Nơi trú ẩn

7
New cards

Damage

Thiệt hại / làm hư hại

8
New cards

Hunger

Nạn đói, sự đói

9
New cards

Nutrition

Dinh dưỡng

10
New cards

Racism

Sự phân biệt chủng tộc

11
New cards

Discrimination

Sự phân biệt đối xử

12
New cards

Division

Sự chia rẽ

13
New cards

Peer pressure

Áp lực đồng trang lứa, áp lực từ bạn bè

14
New cards

Push

Thúc ép, thúc giục

15
New cards

Resist

Chống lại, cưỡng lại

16
New cards

Bully

Bắt nạt / kẻ bắt nạt

17
New cards

Body shaming

Chê bai ngoại hình, sự miệt thị ngoại hình

18
New cards

Offensive

Gây xúc phạm, xúc phạm, gây khó chịu

19
New cards

Awareness

Nhận thức

20
New cards

Face

Đối mặt, đương đầu

21
New cards

Cyberbullying

Bắt nạt qua mạng

22
New cards

Victim

Nạn nhân

23
New cards

Challenge

Thách thức

24
New cards

Unemployment

Sự thất nghiệp

25
New cards

Crime rate

Tỷ lệ tội phạm

26
New cards

Infrastructure

Cơ sở hạ tầng

27
New cards

Skinny

Gầy gò

28
New cards

Solve

Giải quyết

29
New cards

Comfortable

Thoải mái

30
New cards

Confidence

Sự tự tin

31
New cards

Cruel

Độc ác

32
New cards

Decline

Suy giảm

33
New cards

Encounter

Gặp phải (khó khăn, rắc rối…)

34
New cards

Equal

Bình đẳng

35
New cards

Harmful

Có hại

36
New cards

Inadequate

Không đủ, thiếu sót

37
New cards

Insult

Xúc phạm

38
New cards

Isolated

Bị cô lập

39
New cards

Kindness

Lòng tốt

40
New cards

Long-term

Dài hạn

41
New cards

Malnutrition

Suy dinh dưỡng

42
New cards

Peacefully

Một cách hòa bình

43
New cards

Remain

Duy trì, vẫn

44
New cards