1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Screw
(n): Con ốc vít, (v) Bắt ốc, vặn ốc, xoắn
Journalist
(n): Nhà báo
Superintendent
(n): người đứng đầu của một tổ chức/dự án
Interior
(n,a): Bên trong, nội thất
Exterior
(n,a): Bên ngoài, ngoại thất
Compensate
(v): Bồi thường
Compensation
(n): sự bồi thường
Sufficient/enough/ adequate
(a): đủ (3)
Sufficient for
: đủ cho cái gì
Local residents
: (n) Cư dân địa phương
Wide selection of
(n) Đa dạng / nhiều sự lựa chọn về cái gì
Business class
: (n) Hạng thương gia
Coach / Economy class
: (n) Hạng phổ thông
Traffic sign
: (n) Biển báo giao thông
Route
: Tuyến đường
Detour
: (n) Đường vòng
take a detour
= đi đường vòng