1/11
THIÊN NHIÊN VÀ VŨ TRỤ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
climate (n)
khí hậu
extinct (adj)
tuyệt chủng
forecast (v, n)
dự báo
heatwave (n)
sóng nhiệt
insect (n)
côn trùng
lightning (n)
sét
mammal (n)
động vật có vú
mild (adj)
nhẹ
reptile (n)
bò sát
satellite (n)
vệ tinh
thunder (n)
sấm sét