1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
device = equipment
thiết bị
portable
có thể mang theo
aluminium
nhôm
virtual
ảo
suggest
+V-ing
assignment
= homework: bài tập về nhà
cooperate with sb
hợp tác
scan
quét
shoot
bắn
shoot video
quay
touch screen
màn hình cảm ứng
wireless hand ware keyboard
bàn phím không dây
desktop
màn hình nền
copper
đồng
steel
bạc
make 3 dimension design
tạo thiết kế 3 chiều
e-reader
máy đọc sách
smart watch
đồng hồ thông minh
card board
bảng bìa cứng
robotic vacuum cleaned
máy robot hút bụi
camcorder
máy quay phim xách tay
rubber
cao su
reddish brown metal
kim loại nâu đỏ
conduct
tiến hành
electric wire
dây điện
tires
lốp xe
iron
sắt / là quần áo
cebinar
hội thảo trực tiếp
regard less of = instead of
thay vì
webinar
hội thảo gián tiếp
interactive
tương tác
interactive lesson
bài học tương tác
digital text book
sách điện tử
distracted from
bị phân tâm
non-educational content
nội dung không liên quan đến giáo dục
constant
liên tục
poor postune
tạo dáng không đẹp
stay engaged
tập trung
engage to sb
đính hôn
motivated
có động lực
motivation
sự động lực
critical
mạo hiểm , đột phá
invest
đầu tư
investment
sự đầu tư
store
lưu trữ
stylish
=fashionable: sành điệu
self-portrait
tự chụp chân dung
record
kỉ lục / ghi âm
window shade
cái che rèm cửa