Unit 11 . Electric devices

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

49 Terms

1
New cards

device = equipment

thiết bị

2
New cards

portable

có thể mang theo

3
New cards

aluminium

nhôm

4
New cards

virtual

ảo

5
New cards

suggest

+V-ing

6
New cards

assignment

= homework: bài tập về nhà

7
New cards

cooperate with sb

hợp tác

8
New cards

scan

quét

9
New cards

shoot

bắn

10
New cards

shoot video

quay

11
New cards

touch screen

màn hình cảm ứng

12
New cards

wireless hand ware keyboard

bàn phím không dây

13
New cards

desktop

màn hình nền

14
New cards

copper

đồng

15
New cards

steel

bạc

16
New cards

make 3 dimension design

tạo thiết kế 3 chiều

17
New cards

e-reader

máy đọc sách

18
New cards

smart watch

đồng hồ thông minh

19
New cards

card board

bảng bìa cứng

20
New cards

robotic vacuum cleaned

máy robot hút bụi

21
New cards

camcorder

máy quay phim xách tay

22
New cards

rubber

cao su

23
New cards

reddish brown metal

kim loại nâu đỏ

24
New cards

conduct

tiến hành

25
New cards

electric wire

dây điện

26
New cards

tires

lốp xe

27
New cards

iron

sắt / là quần áo

28
New cards

cebinar

hội thảo trực tiếp

29
New cards

regard less of = instead of

thay vì

30
New cards

webinar

hội thảo gián tiếp

31
New cards

interactive

tương tác

32
New cards

interactive lesson

bài học tương tác

33
New cards

digital text book

sách điện tử

34
New cards

distracted from

bị phân tâm

35
New cards

non-educational content

nội dung không liên quan đến giáo dục

36
New cards

constant

liên tục

37
New cards

poor postune

tạo dáng không đẹp

38
New cards

stay engaged

tập trung

39
New cards

engage to sb

đính hôn

40
New cards

motivated

có động lực

41
New cards

motivation

sự động lực

42
New cards

critical

mạo hiểm , đột phá

43
New cards

invest

đầu tư

44
New cards

investment

sự đầu tư

45
New cards

store

lưu trữ

46
New cards

stylish

=fashionable: sành điệu

47
New cards

self-portrait

tự chụp chân dung

48
New cards

record

kỉ lục / ghi âm

49
New cards

window shade

cái che rèm cửa