1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
special
(adj): đặc biệt

ready
(adj): sẵn sàng
new
(adj): mới

meet
(v): gặp
live
(v): sống
heavy
(adj): nặng
smart
(adj): thông minh

uniform
(n): đồng phục

subject
(n): môn học

wear
(v): mặc

history
(n): lịch sử

calculator
(n): máy tính

rubber
(n): cục tẩy

pencil case
(n): hộp đựng bút

homework
(n): bài tập về nhà

football
(n): bóng đá

do exercise
(phr.v): tập thể dục

math
(n): toán
science
(n): khoa học

classroom
(n): phòng học

compass
(n): com-pa
lesson
(n): bài học
playground
(n): sân chơi

ride a bike
(v.p): đi xe đạp

usually
(adv): thường xuyên
rarely
(adv): hiếm khi
often
(adv): thường
holiday
(n): ngày nghỉ
advice
(n): lời khuyên
secret
(n): bí mật
favorite
(adj): yêu thích

weekend
(n): cuối tuần

club
(n): câu lạc bộ

boarding school
(n): trường nội trú
secondary school
(n): trường trung học

library
(n): thư viện
paint
(v): tô, vẽ
think
(v): nghĩ
learn
(v): học
sharpener
(n): cái gọt bút chì

lend
(v): cho mượn
ruler
(n): thước

come
(v): đến
village
(n): làng

near
(adj/adv): gần
walk
(v): đi bộ

remember
(v): nhớ
mark
(n): điểm

town
(n): thị trấn

swimming pool
(n.phr): hồ bơi

greenhouse
(n): nhà kính

farm
(n): trang trại