từ vựng tier 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:44 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

不敢相信 (bù gǎn xiāngxìn)

简直

听到这个消息,我简直不敢相信我的耳朵。

2
New cards

竟然 (jìngrán)

她竟然忘了今天是我的生日。

3
New cards

赚 (zhuàn)

今天赚了100积分

4
New cards

注册 (zhùcè) - Dùng cho đăng ký tài khoản, hội viên, dịch vụ.

我刚注册了一个新账号。

注册会员 (zhùcè huìyuán)

注册费 (zhùcè fèi)

注册账号 (zhùcè zhànghào)

5
New cards

积极 (jījí) - Hay dùng để khen ai đó có thái độ tốt.

他的工作态度很积极

积极参与 (jījí cānyù)

6
New cards

获取 (huòqǔ) - Trang trọng hơn từ "拿 (ná)", hay dùng trong giấy tờ, văn bản

获取信息 (huòqǔ xìnxī)

获取胜利 (huòqǔ shènglì)

他获取了很多有用的经验。

7
New cards

秒杀 (miǎoshā) - Rất phổ biến trên Tmall, Taobao, Shopee. Có nghĩa là giết trong tích tắc - mua được giá siêu rẻ trong vài giây.

今天秒杀一个手机。

秒杀活动 (miǎoshā huódòng)

8
New cards

两居室 (liǎngjūshì) - Dùng khi thuê/tìm nhà

租一个两居室 (zū yī gè liǎngjūshì)

这个两居室有多大?

9
New cards

精装修 (jīngzhuāngxiū) - Dùng trong quảng cáo bất động sản

精装修房 (jīngzhuāngxiū fáng)

10
New cards

网购一族 (wǎnggòu yìzú)

网购一族每天都看淘宝。

11
New cards

居高不下 (jū gāo bù xià) - Tin tức tài chính hay dùng từ này cho giá vàng, giá xăng, tỉ lệ thất nghiệp,...

房价居高不下,真是让人头疼。