Phrasal Verb

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:25 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards
Account for
Giải thích cho, chiếm phần trăm
2
New cards
Ask for
Yêu cầu, xin cái gì
3
New cards
Back up
Sao lưu dữ liệu, hỗ trợ ai đó
4
New cards
Break down
Hỏng hóc (máy móc), suy sụp
5
New cards
Break in
Đột nhập vào nhà
6
New cards
Break out
Bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
7
New cards
Break up
Chia tay, kết thúc khóa học
8
New cards
Bring up
Nuôi dưỡng, đề cập một chủ đề
9
New cards
Call off
Hủy bỏ (sự kiện, cuộc họp)
10
New cards
Call on
Ghé thăm ai, mời ai phát biểu
11
New cards
Carry on
Tiếp tục làm gì
12
New cards
Carry out
Tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, kế hoạch)
13
New cards
Catch up with
Theo kịp, đuổi kịp ai
14
New cards
Check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
15
New cards
Check out
Làm thủ tục trả phòng, kiểm tra thông tin
16
New cards
Cheer up
Làm ai đó vui lên
17
New cards
Clean up
Dọn dẹp sạch sẽ
18
New cards
Come across
Tình cờ gặp/thấy cái gì
19
New cards
Come up with
Nảy ra (ý tưởng, giải pháp)
20
New cards
Count on
Trông cậy, tin tưởng vào ai
21
New cards
Cut down on
Cắt giảm (chi tiêu, ăn uống)
22
New cards
Cut off
Cắt đứt (kết nối, nguồn cung)
23
New cards
Deal with
Giải quyết, đối phó với
24
New cards
Do away with
Bãi bỏ, hủy bỏ cái gì
25
New cards
Drop by
Ghé thăm tạt qua
26
New cards
Drop out of
Bỏ học giữa chừng
27
New cards
End up
Rốt cuộc là, kết cục là
28
New cards
Figure out
Hiểu ra, giải quyết được
29
New cards
Fill in
Điền vào (mẫu đơn)
30
New cards
Find out
Tìm ra, phát hiện ra
31
New cards
Get along with
Hòa hợp với ai
32
New cards
Get away
Chạy trốn, đi nghỉ dưỡng
33
New cards
Get over
Vượt qua (cú sốc, bệnh tật)
34
New cards
Get rid of
Vứt bỏ, tống khứ cái gì
35
New cards
Give in
Đầu hàng, nhượng bộ
36
New cards
Give up
Từ bỏ (thói quen, công việc)
37
New cards
Go off
Nổ (bom), chuông reo, hỏng (thức ăn)
38
New cards
Go on
Tiếp tục diễn ra
39
New cards
Go over
Xem xét kỹ lại
40
New cards
Grow up
Lớn lên, trưởng thành
41
New cards
Hang out
Đi chơi, la cà
42
New cards
Hold on
Chờ chút
43
New cards
Keep up with
Theo kịp, bắt kịp tiến độ
44
New cards
Look after
Chăm sóc, trông nom
45
New cards
Look for
Tìm kiếm
46
New cards
Look forward to
Mong chờ, trông ngóng
47
New cards
Look into
Điều tra, kiểm tra kỹ
48
New cards
Look up
Tra cứu (từ điển, thông tin)
49
New cards
Look up to
Kính trọng, ngưỡng mộ
50
New cards
Make up
Trang điểm, bịa chuyện, làm hòa
51
New cards
Make up for
Đền bù, bù đắp cho
52
New cards
Pass away
Qua đời
53
New cards
Pass out
Ngất xịu, xỉu
54
New cards
Pay back
Trả lại tiền
55
New cards
Point out
Chỉ ra, chỉ rõ
56
New cards
Put off
Trì hoãn
57
New cards
Put on
Mặc quần áo, tăng cân
58
New cards
Put out
Dập tắt (lửa, thuốc lá)
59
New cards
Put up with
Chịu đựng ai/cái gì
60
New cards
Run into
Tình cờ gặp ai
61
New cards
Run out of
Hết, cạn kiệt cái gì
62
New cards
Set up
Thành lập, thiết lập
63
New cards
Show off
Khoe khoang
64
New cards
Show up
Xuất hiện, đến nơi
65
New cards
Stand for
Viết tắt của, đại diện cho
66
New cards
Take after
Giống ai đó (trong gia đình)
67
New cards
Take off
Cất cánh (máy bay), cởi (đồ), phát triển nhanh
68
New cards
Take over
Tiếp quản, đảm nhận
69
New cards
Take up
Bắt đầu một sở thích/thói quen
70
New cards
Think over
Cân nhắc kỹ lưỡng
71
New cards
Throw away
Vứt bỏ
72
New cards
Turn down
Từ chối (lời mời), vặn nhỏ (âm lượng)
73
New cards
Turn off
Tắt (thiết bị)
74
New cards
Turn on
Bật (thiết bị)
75
New cards
Turn out
Hóa ra là, hóa ra kết quả là
76
New cards
Turn up
Vặn to lên, xuất hiện bất ngờ
77
New cards
Warm up
Khởi động, làm nóng
78
New cards
Work out
Tập thể dục, tìm ra giải pháp