1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rubber
cao su
substitute for
chất thay thế cho
compound
hợp chất
water molecule
phân tử nước
form a bond
hình thành xương
bonding
sựu liên kết
basis
nền tảng
dissolve in something
hòa tan trong cái gì
obtain
thu được
detachable collar
cán dao rời
cuffs
cổ tay áo
take off
cất cánh, khởi sắc
cast in a mould
đúc trong khuôn tạo hình
insulator
chất cách điện
resistant to something
chống lại cái gì
complex molecule
phân tử phức tạp
string
xâu chuỗi
water pipe
ống nước
fireproof material
chất liệu chống cháy
reduce friction
giảm ma sát
non-stick
chống dính
rigid structure
kết cấu cứng
insulation
cách nhiệt
foam rubber
bọt cao su
natural fibres
sợi tự nhiên
pump something out
bơm cái gì ra ngoài
make a hole
tạo một cái lỗ
glossy thread
sợi bóng loáng
weave
dệt may
deploy a parachute
mở dù
arm
vũ trang
postwar period
kì hậu chiến
pair of stockings
đôi vớ
synthetic fibres
sợi tổng hợp
join something
bổ sung cái j/ tham gia vào cái j
outer garment
trang phục bên ngoài
a blend of
sự pha trộn
cotton fabric
vải cotton
durable
lâu bền
enormous
to lớn
indestructibility
tính không thể phá hủy
biodegradable plastic
nhựa có thể phân hủy sinh học
incorporate
kết hợp trọn, sát nhập
corn starch
tinh bột ngô
attack by something
tấn công bởi cái gì
fall apart
phân hủy ra từng mảnh
decay naturally
phân hủy tự nhiên
disintegrate
phân rã