1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
charge (v,n)
tính phí, tiền phải trả
compile (v)
biện soạn, tập hợp tài liệu
customer (n)
khách hàng
discount (v,n)
(v) giảm giá, (n) sự giảm giá
efficient (adj)
hiệu quả, có năng suất cao
estimate (v, n)
(v) ước lượng, ước tính, (n) bảng ước tính
impose (v) phải gì ạ ?
áp đặt, buộc phải chịu (vd: thuế)
mistake (n)
lỗi, sai lầm
order (n,v)
(n) đơn đặt hàng, (v) đặt hàng, ra lệnh
promptly (adv) = quickly
một cách nhanh chóng, đúng giờ
rectify (v) = repair
sửa lại cho đúng, hiệu chỉnh
terms (n)
điều khoản, các điều kiện trong hợp đồng