Set 6 (Hotel & Bookstore)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:02 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

Checking out of the hotel

Trả phòng khách sạn

<p>Trả phòng khách sạn</p>
2
New cards

Making the bed

Dọn giường

<p>Dọn giường</p>
3
New cards

Need to be cleaned up

Cần được dọn dẹp

<p>Cần được dọn dẹp</p>
4
New cards

Piling luggage on a cart

Chất đống hành lý trên xe đẩy

<p>Chất đống hành lý trên xe đẩy</p>
5
New cards

Reserving a hotel room

Đặt phòng khách sạn

<p>Đặt phòng khách sạn</p>
6
New cards

Smiling at a customer

Mỉm cười với khách hàng

<p>Mỉm cười với khách hàng</p>
7
New cards

Standing at the front desk

Đứng ở quầy lễ tân

<p>Đứng ở quầy lễ tân</p>
8
New cards

Unpacking their suitcases

Dỡ hành lý trong vali

<p>Dỡ hành lý trong vali</p>
9
New cards

Waiting for the elevator

Chờ thang máy

<p>Chờ thang máy</p>
10
New cards

Being on the top shelf

Ở kệ trên cùng

<p>Ở kệ trên cùng</p>
11
New cards

Being stacked on the shelves

Được xếp chồng lên kệ

<p>Được xếp chồng lên kệ</p>
12
New cards

Browsing in a bookstore

Dạo quanh một hiệu sách

<p>Dạo quanh một hiệu sách</p>
13
New cards

Checking out books

Mượn sách

<p>Mượn sách</p>
14
New cards

Putting away books

Cất sách đi

<p>Cất sách đi</p>
15
New cards

Reaching for a book

Với lấy một cuốn sách

<p>Với lấy một cuốn sách</p>