Thẻ ghi nhớ: 3000K TỪ (PHẦN 1) - TỔNG HỢP TỪ VỰNG TOPIK 2 (ĐỀ CK=KCK) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1549

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1550 Terms

1
New cards

늘리다

Tăng thêm, nâng cao, kéo dài

2
New cards

더위

Cơn nóng

3
New cards

모으자

Tích lũy, gom góp

4
New cards

추억

Ký ức

5
New cards

건간 관리

Chăm sóc sức khỏe

6
New cards

쌓이다

được chất lên, được xây dựng, được tích lũy

7
New cards

이웃 사랑

tình yêu hàng xóm - tình yêu đồng bào, những người có hoàn cảnh khó khăn

8
New cards

문늘 열다

Mở cửa

9
New cards

제한 없음

không giới hạn

10
New cards

참가비

Phí tham gia

11
New cards

인주기념관

Nhà tưởng niệm Inju

12
New cards

군인

quân đội

13
New cards

무덤

Ngôi mộ, nấm mồ

14
New cards

가득하다

ngập tràn, tràn đầy

15
New cards

ngay

16
New cards

밝여지다

được làm sáng tỏ

17
New cards

고대 문자

ký tự cổ đại

18
New cards

그대로

y vậy, y nguyên

19
New cards

역사적 가치

giá trị mang tính lịch sử

20
New cards

공개되다

được công khai

21
New cards

시상식

lễ trao giải

22
New cards

선정

sự tuyển chọn

23
New cards

브랜드

thương hiệu

24
New cards

최대

tối đa, cao nhất, lớn nhất

25
New cards

신문사

nhà soạn báo

26
New cards

수상

(thụ thưởng)sự nhận giải thưởng/ thủ tướng

27
New cards

화장품

mỹ phẩm

28
New cards

무덤 바닥

sàn, nền ngôi mộ

29
New cards

외부인에게

dành cho người ngoài

30
New cards

감상하다

Cảm thụ, xem

31
New cards

늘다

tăng lên, nhiều lên

32
New cards

데려가다

đưa theo, dẫn đi

33
New cards

사정

sự tình, hoàn cảnh

34
New cards

친절하다

thân thiện, tử tế , niềm nở

35
New cards

부딫지다

đâm sầm, đụng sầm vào, va chạm

36
New cards

치료

trị liệu

37
New cards

선택에 대한

về sự lựa chọn

38
New cards

구매

mua hàng

39
New cards

포기하다

từ bỏ

40
New cards

유도하다

dẫn đắt, điều khiển, định hướng

41
New cards

진연하다

trưng bày

42
New cards

chiều rộng, quy mô, bề rộng

43
New cards

화제

chủ đề

44
New cards

상쳐

vết thương lòng, vết thương

45
New cards

위로

an ủi

46
New cards

전달하다

truyền đạt, truyền tải

47
New cards

부족하다

thiếu

48
New cards

서비스

dịch vụ

49
New cards

방식으로

bằng phương thức, thông qua

50
New cards

샐러드

salat

51
New cards

신선하다

tươi

52
New cards

영업

việc kinh doanh

53
New cards

호응을 얻다

nhận được sự hưởng ứng

54
New cards

수익

thu nhập, lãi

55
New cards

자원

tài nguyên

56
New cards

저렴하다

rẻ

57
New cards

뮤지컬

muzic , âm nhạc, ca kịch

58
New cards

색다르다

đặc sắc, mới lạ

59
New cards

반복하다

lặp đi lặp lại

60
New cards

공연

công diễn

61
New cards

담기다

chưa đựng

62
New cards

해파리

Con sứa

63
New cards

열량

nhiệt lượng

64
New cards

chim

65
New cards

뱀장어

cá chình

66
New cards

어다에나

dù ở đâu, đâu đâu

67
New cards

콜라겐

collagen

68
New cards

영양 성분

thành phần dinh dưỡng

69
New cards

게다가

thêm mữa

70
New cards

피해를 주다

gây hại, làm hại

71
New cards

자원

nguồn tài nguyên

72
New cards

내비게이션

Navigation, thiết bị định vị GPS

73
New cards

기기

thiết bị, máy móc

74
New cards

낯설다

lạ lẫm

75
New cards

스스로

tự mình, tự thân

76
New cards

디지털

kỹ thuật số

77
New cards

줄어들다

giảm đi

78
New cards

*진땀을 흘려

vã mồ hôi lạnh (lo lắng khi mình gặp phải khó khăn hay vấn đề nan giải)

79
New cards

*귀를 기울여

vểnh, nghiêng tai( quan tâm tới lời nói và câu chuyện của người khác và chú ý lắng nghe)

80
New cards

활용하다

ứng dụng, vận dụng

81
New cards

매표소

quầy bán vé

82
New cards

luôn luôn = 한상

83
New cards

인원수만큼

bằng số người

84
New cards

결제되다

được thanh toán

85
New cards

관광버스

xe bus du lịch

86
New cards

안전벨트

dây an toàn

87
New cards

전원

toàn bộ người

88
New cards

건지다

cứu vớt, kéo lên, vớt ra

89
New cards

다치다

bị thương

90
New cards

깨다

phá vỡ

91
New cards

대통령

tổng thống

92
New cards

출마설

tin đồn tham gai ứng cử

93
New cards

떨리다

run rẩy

94
New cards

기구

dụng cụ, thiết bị

95
New cards

*불만스럽다

bất mãn, không hài lòng

96
New cards

*당황스럽다

hoang mang, lo lắng

97
New cards

최종

cuối cùng, sau cùng

98
New cards

열렬히

nhiệt liệt, cháy bỏng

99
New cards

사실

sự thực

100
New cards

민간

tên riêng tàu vũ trụ (dân gian)?