1/1549
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
늘리다
Tăng thêm, nâng cao, kéo dài
더위
Cơn nóng
모으자
Tích lũy, gom góp
추억
Ký ức
건간 관리
Chăm sóc sức khỏe
쌓이다
được chất lên, được xây dựng, được tích lũy
이웃 사랑
tình yêu hàng xóm - tình yêu đồng bào, những người có hoàn cảnh khó khăn
문늘 열다
Mở cửa
제한 없음
không giới hạn
참가비
Phí tham gia
인주기념관
Nhà tưởng niệm Inju
군인
quân đội
무덤
Ngôi mộ, nấm mồ
가득하다
ngập tràn, tràn đầy
곧
ngay
밝여지다
được làm sáng tỏ
고대 문자
ký tự cổ đại
그대로
y vậy, y nguyên
역사적 가치
giá trị mang tính lịch sử
공개되다
được công khai
시상식
lễ trao giải
선정
sự tuyển chọn
브랜드
thương hiệu
최대
tối đa, cao nhất, lớn nhất
신문사
nhà soạn báo
수상
(thụ thưởng)sự nhận giải thưởng/ thủ tướng
화장품
mỹ phẩm
무덤 바닥
sàn, nền ngôi mộ
외부인에게
dành cho người ngoài
감상하다
Cảm thụ, xem
늘다
tăng lên, nhiều lên
데려가다
đưa theo, dẫn đi
사정
sự tình, hoàn cảnh
친절하다
thân thiện, tử tế , niềm nở
부딫지다
đâm sầm, đụng sầm vào, va chạm
치료
trị liệu
선택에 대한
về sự lựa chọn
구매
mua hàng
포기하다
từ bỏ
유도하다
dẫn đắt, điều khiển, định hướng
진연하다
trưng bày
폭
chiều rộng, quy mô, bề rộng
화제
chủ đề
상쳐
vết thương lòng, vết thương
위로
an ủi
전달하다
truyền đạt, truyền tải
부족하다
thiếu
서비스
dịch vụ
방식으로
bằng phương thức, thông qua
샐러드
salat
신선하다
tươi
영업
việc kinh doanh
호응을 얻다
nhận được sự hưởng ứng
수익
thu nhập, lãi
자원
tài nguyên
저렴하다
rẻ
뮤지컬
muzic , âm nhạc, ca kịch
색다르다
đặc sắc, mới lạ
반복하다
lặp đi lặp lại
공연
công diễn
담기다
chưa đựng
해파리
Con sứa
열량
nhiệt lượng
새
chim
뱀장어
cá chình
어다에나
dù ở đâu, đâu đâu
콜라겐
collagen
영양 성분
thành phần dinh dưỡng
게다가
thêm mữa
피해를 주다
gây hại, làm hại
자원
nguồn tài nguyên
내비게이션
Navigation, thiết bị định vị GPS
기기
thiết bị, máy móc
낯설다
lạ lẫm
스스로
tự mình, tự thân
디지털
kỹ thuật số
줄어들다
giảm đi
*진땀을 흘려
vã mồ hôi lạnh (lo lắng khi mình gặp phải khó khăn hay vấn đề nan giải)
*귀를 기울여
vểnh, nghiêng tai( quan tâm tới lời nói và câu chuyện của người khác và chú ý lắng nghe)
활용하다
ứng dụng, vận dụng
매표소
quầy bán vé
늘
luôn luôn = 한상
인원수만큼
bằng số người
결제되다
được thanh toán
관광버스
xe bus du lịch
안전벨트
dây an toàn
전원
toàn bộ người
건지다
cứu vớt, kéo lên, vớt ra
다치다
bị thương
깨다
phá vỡ
대통령
tổng thống
출마설
tin đồn tham gai ứng cử
떨리다
run rẩy
기구
dụng cụ, thiết bị
*불만스럽다
bất mãn, không hài lòng
*당황스럽다
hoang mang, lo lắng
최종
cuối cùng, sau cùng
열렬히
nhiệt liệt, cháy bỏng
사실
sự thực
민간
tên riêng tàu vũ trụ (dân gian)?