Des_Unit 6: Time and work _Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:19 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

abrupt

Đột ngột, bất ngờ (thường theo cách gây khó chịu).

2
New cards

anachronism

Người, phong tục hoặc ý tưởng lỗi thời, không còn thuộc về hiện tại.

3
New cards

annual

Hàng năm.

4
New cards

antique

Cổ xưa / Đồ cổ (có giá trị cao).

5
New cards

century

Thế kỷ (khoảng thời gian 100 năm).

6
New cards

chronological

Thuộc niên đại, được sắp xếp theo thứ tự thời gian xảy ra.

7
New cards

contemporary

Người đương thời / Đương thời, thuộc về cùng một thời đại.

8
New cards

decade

Thập kỷ (khoảng thời gian 10 năm).

9
New cards

duration

Khoảng thời gian kéo dài của một sự việc.

10
New cards

elapse

(Thời gian) trôi qua.

11
New cards

era

Kỷ nguyên, thời đại (giai đoạn lịch sử có những đặc điểm hay sự kiện nổi bật).

12
New cards

eternal

Vĩnh viễn, không ngừng, kéo dài mãi mãi.

13
New cards

expire

Hết hạn, hết hiệu lực (pháp lý).

14
New cards

frequency

Tính thường xuyên, tần suất xảy ra của một sự việc.

15
New cards

instantaneous

Tức thời, xảy ra ngay lập tức.

16
New cards

interim

Sự dàn xếp tạm thời / Tạm thời, lâm thời (chờ giải pháp lâu dài hơn).

17
New cards

interval

Thời gian giải lao, khoảng nghỉ giữa hai sự kiện.

18
New cards

lapse

Mất hiệu lực (pháp lý) / Sự nhầm lẫn nhỏ do đãng trí hoặc bất cẩn.

19
New cards

lifetime

Suốt đời, cả đời.

20
New cards

long-standing

Lâu đời, đã tồn tại từ lâu.

21
New cards

millennium

Thiên niên kỷ (khoảng thời gian 1.000 năm), thời đại hoàng kim.

22
New cards

obsolete

Cổ xưa, quá hạn, đã lỗi thời (không còn được sử dụng do có phát minh mới).

23
New cards

overdue

Quá hạn, quá chậm (so với thời gian yêu cầu hoặc dự kiến).

24
New cards

period

Giai đoạn.

25
New cards

permanent

Lâu dài, vĩnh cửu, cố định.

26
New cards

phase

Thời kỳ, giai đoạn phát triển hoặc thay đổi.

27
New cards

postpone

Hoãn lại.

28
New cards

prior

Trước, ưu tiên.

29
New cards

prompt

Nhanh chóng, ngay lập tức (không trì hoãn).

30
New cards

provisional

Tạm thời, lâm thời (có thể thay đổi trong tương lai).

31
New cards

punctual

Đúng giờ.

32
New cards

seasonal

Từng thời vụ, thay đổi theo mùa.

33
New cards

simultaneous

Đồng thời, cùng lúc.

34
New cards

span

Kéo dài qua / Khoảng thời gian tồn tại hoặc kéo dài của một thứ.

35
New cards

spell

Một khoảng thời gian ngắn (khi một sự việc diễn ra).

36
New cards

stint

Khoảng thời gian làm một công việc hay hoạt động cụ thể nào đó.

37
New cards

subsequent

Sau đó, tiếp theo.

38
New cards

temporary

Tạm thời, nhất thời.

39
New cards

timely

Kịp lúc, hợp thời.

40
New cards

vintage

Rượu vang chính vụ / Cổ điển, mang đặc trưng của thời kỳ quá khứ mà nó được sản xuất.

41
New cards

civil service

Dân chính, công vụ (bộ máy hành chính nhà nước và các công chức làm việc tại đó).

42
New cards

client

Khách hàng (người sử dụng dịch vụ hoặc lời khuyên chuyên môn).

43
New cards

colleague

Đồng nghiệp.

44
New cards

consultant

Cố vấn, người tư vấn chuyên môn.

45
New cards

effective

Có hiệu quả, có hiệu lực (mang lại kết quả mong muốn).

46
New cards

efficient

Có năng lực, có năng suất cao (làm việc kỹ lưỡng, hoàn thành tốt và không lãng phí thời gian, tiền bạc, năng lượng).

47
New cards

executive

Người điều hành, quản lý cấp cao.

48
New cards

fire

Sa thải, đuổi việc.

49
New cards

headhunt

Tìm kiếm và tuyển dụng chuyên viên giỏi (thuyết phục họ rời bỏ công ty cũ).

50
New cards

leave

Kỳ nghỉ phép, sự được phép nghỉ việc tạm thời.

51
New cards

recruit

Tuyển dụng / Thành viên mới, lính mới gia nhập.

52
New cards

redundant

Thất nghiệp, bị sa thải (do công ty thu nhỏ quy mô, giảm biên chế hoặc phá sản).

53
New cards

sack

Sa thải (thường do làm việc kém hoặc phạm lỗi).

54
New cards

strike

Tấn công, đánh đập / Cuộc đình công, cuộc bãi công để phản đối chủ lao động.

55
New cards

union

Liên đoàn lao động (tổ chức đại diện để bảo vệ quyền lợi công nhân).