1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
career ladder ( n.ph )
nấc thang sự nghiệp
contribute ( v )
đóng góp, công hiến
contribution ( n )
sự đóng góp
contributor ( n )
người đóng góp/ người cống hiến
carry out ( ph.v )
thực hiện, tiến hành
fill in (for someone) ( ph.v )
làm thay, tạm thời
give out (bonus/award) ( ph.v )
phát/ trao thưởng
hand in (one’s resignation) ( ph.v )
nộp, trình lên/ nộp đơn từ chức
lay off ( ph.v )
sa thải cắt giảm nhân sự
layoff ( n )
sự cắt giảm nhân sự
merit-based ( adj )
dựa vào năng lực, thành tích
nominate ( v )
đề cử
nominee ( n )
người được đề cử
nomination ( n )
sự đề cử
pension ( n )
tiền lương hưu
recognition ( n )
sự tán thưởng, sự công nhận
recognize ( v )
công nhận, tán thưởng
retire ( v )
nghỉ hưu
retirement ( n )
sự nghỉ hưu
retirement age ( n )
tuổi nghỉ hưu
salary cap ( n )
giới hạn lương