TATS 2.5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/432

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

433 Terms

1
New cards
Fork out
Đành phải chi
2
New cards
Fishing for compliments
Tìm kiếm lời khen
3
New cards
Force on
Bắt ai nhận gì
4
New cards
Force into
Bắt ai làm gì
5
New cards
Get by
Xoay sở
6
New cards
Get round
Thuyết phục
7
New cards

Get around

Lan truyền/tự đi lại/tránh đc

8
New cards
Getting at
Chỉ trích/ám chỉ
9
New cards
Get back at = pay sb back
Trả đũa
10
New cards
Following up
Lần theo/Làm thêm (cho chắc)
11
New cards
Get back to
Liên lạc lại
12
New cards
Folded up
Sụp đổ
13
New cards
Brush aside
Cho ra rìa
14
New cards
Buy out
Mua lại hết, trả $ mua sạch
15
New cards
Chase up
Ktra tiến độ
16
New cards
Catch out
Khiến ai mắc sai lầm
17
New cards
Burst into
Òa lên, bùng nổ (cảm xúc)
18
New cards
Cashed in on
Lợi dụng kiếm chác
19
New cards
Calls for
Phải có
20
New cards
Chew over
Cân nhắc
21
New cards
Brush up on
Mài giũa thêm
22
New cards
Brush off
Gạt đi
23
New cards
Caught on
Trở nên nổi bật, tạo xu hướng/nhanh chóng hiểu ra
24
New cards
Chipped in
Góp lời, đóng góp/chia đều
25
New cards
Changing over
Chuyển giao
26
New cards
Look onto
Nhìn hướng ra
27
New cards
Look around
Tìm quanh
28
New cards
Look up
Tra cứu
29
New cards
Look up on
Coi là
30
New cards
Look up to
Ngưỡng mộ
31
New cards
Look down on
Khinh thường
32
New cards
Looking into
Điều tra
33
New cards
Look in on
Tạt qua 1 lúc
34
New cards
Paid off
Đc đền đáp/trả hết/mua chuộc cảnh sát
35
New cards
Pay down
Trả trước
36
New cards
Pay for
Đền, trả giá
37
New cards
Pay up
Trả hết
38
New cards
Paid out
Chi tiêu (từng khoản)
39
New cards
Batter/shout/break/pull down
Kéo, phá dỡ
40
New cards
Shout down
Hét to lên
41
New cards
Track down
Tìm giấu vết
42
New cards
Write/note/put/jot down
Ghi ra
43
New cards
Slam down
Đập xuống
44
New cards
Beat down
Gay gắt, chói chang
45
New cards
Cracking down
Dập tắt, đập tan
46
New cards
Touch down
Hạ cánh
47
New cards
Dive/swoop down
Chao liệng, bổ nhào xuống
48
New cards
Fallen down on
Thất bại
49
New cards
Lay down
Đặt ra
50
New cards
Tied sb down
Khiến ai hết tự do
51
New cards
Wave sth down
Ra dấu dừng lại
52
New cards
Watered down
Làm suy yếu
53
New cards
Play down
Hạ thấp
54
New cards
Go down with
Đc đón nhận
55
New cards
Put sth (animal) down
Cho an tử
56
New cards
Putting sb down/dress sb down
Chỉ trích
57
New cards
Hold down
Níu giữ
58
New cards
Died/quieted down
Dịu dần
59
New cards
Pouring/pelting down
Đồ ầm ầm xuống
60
New cards
Bring down
Hạ bệ
61
New cards
Bottled up
Giữ trong lòng
62
New cards
Bowled over
Bị ấn tượng
63
New cards
Scare off
Làm cho sợ để đuổi đi
64
New cards
Cut in
Chen ngang
65
New cards
Tie in
Diễn ra đồng thời
66
New cards
Mull over
Cân nhắc
67
New cards
Piece together
Chắp nối lại
68
New cards
Lets up
Dịu lại
69
New cards
Dragged on
Kéo dài
70
New cards
Storm in
Đi vào 1 cách hùng hổ
71
New cards
Singled out
Chỉ đích danh
72
New cards
Carry sth off
Thưcj hiện thành công
73
New cards
Saw off
Tiễn ra (sân bay)
74
New cards
Pop in
Ghé, tạt qua
75
New cards
Propped up
Hỗ trợ, làm trụ cho ai
76
New cards
See to
Xử lý
77
New cards
Caved in
Nhựng bộ, nhún nhường
78
New cards
Warm up
Dần thích/làm nóng bầu không khí
79
New cards
Gunning for
Ủng hộ
80
New cards
On the tip of one's tongue
Nhớ loáng thoáng, không nói nên lời
81
New cards
Get a foot in the door
Đặt chân vào, dấn thân vòa
82
New cards
Ruffle a few feathers
Làm phật ý
83
New cards
Get it/sb off sb's chest
Quẳng gánh lo
84
New cards
Be wet behind the ears
Còn non nớt, xanh
85
New cards
Put the boot in sb
Gây tổn thương hơn
86
New cards
Be too big for sb's boots
Quá ngạo mạn
87
New cards
Hold sb's cards close to sb's chest
Kín tiếng
88
New cards
Walk on eggshells
Cư xử dè dặt vì sợ làm ai phật ý
89
New cards
Put sb's finger on sth
Chỉ ra chính xác
90
New cards
Get up sb's nose
Làm ai bực
91
New cards
On the dot
Đúng giờ
92
New cards
Look for a needle in a haystack
Mò kim đáy bể
93
New cards
Paint the town red
Ăn mừng
94
New cards
Be touch and go
Không chắc chắn
95
New cards
The ins and outs of
Thông tin chi tiết
96
New cards
Keep sb's wits about sb
Giữ bình tĩnh lúc căng thẳng
97
New cards
In the back of beyond
Nơi biệt lập
98
New cards
Take liberties w/
Tự ý thay đổi, phóng tác
99
New cards
Go against the grain
Trái lẽ thường
100
New cards
Be spoilt for choice
Quá nhiều lựa chọn