1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Anonymous (a)
Ẩn danh
Crude (a)
Thô/chưa chế biến
Solidify (v)
Đông đặc hoá cứng
Impervious (a)
Không thấm nươc
Solvent (n)
Dung môi
Malleable (a)
Dẻo dễ uốn nắn
Elasticity (n)
Tính đàn hồi
Pliant (a)
Mềm dẻo, dễ uốn
Rigid (a)
Cứng ngắc ko đàn hồi
Stabilise (v)
Làm ổn định
Versatility (a)
Tính linh hoạt đa năng
Duralbility (n)
Độ bền
Soluble (a)
Có thể hoà tan
Vulcanisation (n)
Sự lưu hoá cao su
Be at hand
Có sẵn trong tay
Undertake a journey
Thực hiện hành trình
Commercial exploitation
Khai thác thương mại
Meet with success
Gặt hái thành công
Join forces
Hợp sức liên kết
Chew up (v)
Nghiền nát nhai
Vagaries of the weather
Sự thất thường của thời tiết
Steam engine
Động cơ hơi nước
Make an emtrance
Xuất hiện ra mắt
Just over the horizon
Sắp xảy ra / trước mắt
Bear witness to
Làm chứng chứng minh
Irrepressible rise
Sự trỗi dậy mạnh mẽ
Tributary offering
Vật phẩm cống nạp
Influx (n)
Sự tràn vào đổ xô
Patent a process
Đăng ký sáng chế quy trình
Substance (n)
Chất
Jar (n)
Vại lọ bình
Torch (n)
Ngọn đuốc
Cultivation (n)
Sự trồng trọt / dạy dỗ
Undertake (v)
Đảm nhận
Coagulate (v)
Làm đông lại
Equator (n)
Xích đạo
Dissolve (v)
Phân huỷ
Maladorous (a)
Hôi hám
Govern (v)
Cai trị cầm quyền
Masticate (v)
Bị nghiền nhai nát
Pneumatic tyre
Lốp xe bằng hơi