Thẻ ghi nhớ: Unit 6: Education | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:11 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

absorb

v. /əbˈzɔːb/ Hấp thu

2
New cards

abstract

adj. /ˈæb.strækt/ Trừu tượng

3
New cards

academy

n. /əˈkæd.ə.mi/ Học viện

4
New cards

accent

n. /ˈæk.sənt/ Giọng

5
New cards

accomplish

v. /əˈkʌm.plɪʃ/ Thực hiện, hoàn thành

6
New cards

accomplishment

n. /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/ Thành tựu, thành tích

7
New cards

accumulate

v. /əˈkjuː.mjə.leɪt/ Tích lũy, tích tụ

8
New cards

accumulation

n. /ˌkjuː.mjəˈleɪ.ʃən/ Sự tích lũy, tích tụ

9
New cards

acquisition

n. /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ Sự giành được, đạt được

10
New cards

adaptation

n. /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/ Sự thích nghi, thích ứng

11
New cards

admission

n. /ədˈmɪʃ.ən/ Sự thu nạp, kết nạp

12
New cards

allocate

v. /ˈæl.ə.keɪt/ Chỉ định, chia phần

13
New cards

allocation

n. /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ Sự chỉ định, chia phần

14
New cards

analogy

n. /əˈnæl.ə.dʒi/ Sự tương tự, giống nhau

15
New cards

array

n. /əˈreɪ/ Dây, chuỗi

16
New cards

assign

v. /əˈsaɪn/ Phân công

17
New cards

attain

v. /əˈteɪn/ Đạt được, giành được

18
New cards

attendance

n. /əˈten.dəns/ Sự có mặt

19
New cards

benchmark

n. /ˈbentʃ.mɑːk/ Sự kiểm chuẩn

20
New cards

certificate

n. /səˈtɪf.ɪ.kət/ Chứng chỉ, bằng, văn bằng

21
New cards

compulsory

adj. /kəmˈpʌl.sər.i/ Bắt buộc

22
New cards

curriculum

n. /kəˈrɪk.jə.ləm/ Chương trình giảng dạy

23
New cards

deputy

n. /ˈdep.jə.ti/ Người được ủy quyền, người đại diện

24
New cards

ease

n., v. /iːz/ Dễ dàng

25
New cards

educator

n. /ˈedʒ.u.keɪ.tər/ Nhà sư phạm

26
New cards

elementary

adj. /ˌel.ɪˈmen.tər.i/ Sơ cấp, sơ đẳng

27
New cards

enrol

v. /ɪnˈrəʊl/ Ghi tên vào, kết nạp vào

28
New cards

equip

v. /ɪˈkwɪp/ Trang bị

29
New cards

equivalent

n., adj. /ɪˈkwɪv.əl.ənt/ Tương đương / Vật tương đương

30
New cards

excellence

n. /ˈek.səl.əns/ Sự trội, sự xuất sắc

31
New cards

exclude

v. /ɪkˈskluːd/ Loại trừ

32
New cards

exclusion

n. /ɪkˈskluː.ʒən/ Sự ngăn chặn, không cho vào

33
New cards

exclusive

adj. /ɪkˈskluː.sɪv/ Riêng biệt, dành riêng

34
New cards

exclusively

adv. /ɪkˈskluː.sɪv.li/ Chỉ riêng cho

35
New cards

experimental

adj. /ɪkˌsper.ɪˈmen.təl/ Dựa trên thí nghiệm

36
New cards

extract

n., v. /ˈek.strækt/ Đoạn trích

37
New cards

facilitate

v. /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện dễ dàng

38
New cards

faculty

n. /ˈfæk.əl.ti/ Khoa

39
New cards

foster

v. /ˈfɒs.tər/ Khuyến khích, cổ vũ; Nhận nuôi

40
New cards

guidance

n. /ˈɡaɪ.dəns/ Sự chỉ đạo, hướng dẫn

41
New cards

guideline

n. /ˈɡaɪd.laɪn/ Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo

42
New cards

incorrect

adj. /ˌɪn.kərˈekt/ Không đúng, sai

43
New cards

index

n. /ˈɪn.deks/ Bảng mục lục

44
New cards

intellectual

adj., n. /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl/ Thuộc trí tuệ / Người tri thức

45
New cards

interact

v. /ˌɪn.tərˈækt/ Tương tác

46
New cards

interaction

n. /ˌɪn.tərˈæk.ʃən/ Sự tương tác

47
New cards

interactive

adj. /ˌɪn.tərˈæk.tɪv/ Mang tính tương tác

48
New cards

intermediate

adj. /ˌɪn.təˈmiː.di.ət/ Trung cấp

49
New cards

ironic

adj. /aɪˈrɒn.ɪk/ Mỉa mai, châm biếm

50
New cards

ironically

adv. /aɪˈrɒn.ɪ.kəl.i/ Một cách mỉa mai, châm biếm

51
New cards

irony

n. /ˈaɪ.rə.ni/ Sự mỉa mai, sự châm biếm

52
New cards

literacy

n. /ˈlɪt.ər.ə.si/ Sự biết viết biết đọc

53
New cards

literary

adj. /ˈlɪt.ər.ər.i/ Thuộc văn chương, văn học

54
New cards

mathematical

adj. /ˌmæθ.əmˈæt.ɪ.kəl/ Thuộc toán học

55
New cards

methodology

n. /ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/ Phương pháp học

56
New cards

neglect

v., n. /nɪˈɡlekt/ Sao lãng, lơ là

57
New cards

notebook

n. /ˈnəʊt.bʊk/ Sổ tay

58
New cards

novelist

n. /ˈnɒv.əl.ɪst/ Người viết tiểu thuyết

59
New cards

nursery

n. /ˈnɜː.sər.i/ Nhà trẻ

60
New cards

opt

v. /ɒpt/ Chọn

61
New cards

oral

adj. /ˈɔː.rəl/ Bằng lời nói; nói miệng

62
New cards

pad

n. /pæd/ Tập giấy

63
New cards

participation

n. /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ Sự tham gia, sự tham dự

64
New cards

peer

n. /pɪər/ Người ngang địa vị; người ngang hàng

65
New cards

philosopher

n. /fɪˈlɒs.ə.fər/ Nhà triết học, triết gia

66
New cards

philosophical

adj. /ˌfɪl.əˈsɒf.ɪ.kəl/ Thuộc triết học; theo triết học

67
New cards

postpone

v. /pəʊstˈpəʊn/ Hoãn

68
New cards

potentially

adv. /pəˈten.ʃəl.i/ Tiềm năng, tiềm tàng

69
New cards

practitioner

n. /prækˈtɪʃ.ən.ər/ Người thực hành một kỹ năng, người hành nghề

70
New cards

premise

n. /ˈprem.ɪs/ Giả thuyết, tiền đề

71
New cards

prestigious

adj. /presˈtɪdʒ.əs/ Có uy tín, có thanh thế

72
New cards

privilege

n. /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ Đặc ân, đặc quyền

73
New cards

progressive

adj. /prəˈɡres.ɪv/ Lũy tiến, tăng tiến; tiến bộ

74
New cards

punch

n., v. /pʌntʃ/ Sức hút mạnh; cú đấm

75
New cards

ranking

n. /ˈræŋ.kɪŋ/ Sự xếp hạng, vị trí xếp hạng

76
New cards

ratio

n. /ˈreɪ.ʃi.əʊ/ Tỷ số, tỷ lệ

77
New cards

registration

n. /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/ Sự đăng ký

78
New cards

remainder

n. /rɪˈmeɪn.də/ Phần còn lại

79
New cards

revision

n. /rɪˈvɪʒ.ən/ Sự đọc lại, ôn lại bài vở

80
New cards

scholar

n. /ˈskɒl.ər/ Nhà nghiên cứu; học giả

81
New cards

scholarship

n. /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ Học bổng

82
New cards

seminar

n. /ˈsem.ɪ.nɑːr/ Hội nghị chuyên đề

83
New cards

skip

v. /skɪp/ Nhảy, bỏ qua

84
New cards

stimulate

v. /ˈstɪm.jə.leɪt/ Khuyến khích, thúc đẩy

85
New cards

stimulus

n. /ˈstɪm.jə.ləs/ Sự khuyến khích

86
New cards

suspend

v. /səˈspend/ Đình chỉ (học, công tác...)

87
New cards

suspension

n. /səˈspen.ʃən/ Sự đình chỉ (học, công tác...)

88
New cards

tenure

n. /ˈten.jər/ Thời gian nắm giữ chức vụ

89
New cards

textbook

n. /ˈtekst.bʊk/ Sách giáo khoa

90
New cards

thesis

n. /ˈθiː.sɪs/ Luận đề, luận văn, luận án

91
New cards

thorough

adj. /ˈθʌr.ə/ Kỹ lưỡng, tỉ mỉ

92
New cards

thoroughly

adv. /ˈθʌr.ə.li/ Một cách hoàn toàn

93
New cards

tuition

n. /tʃuːˈɪʃ.ən/ Sự dạy học; sự kèm học

94
New cards

undergraduate

n. /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ Sinh viên đại học

95
New cards

undertake

v. /ˌʌn.dəˈteɪk/ Đảm nhận, thực hiện

96
New cards

verse

n. /vɜːs/ Thơ