Q3B13 (1): Theme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

희망

hy vọng

2
New cards

giấc mơ, ước mơ

3
New cards

희망/꿈이 있다

có ước mơ hy vọng

4
New cards

희망/꿈을 가지다

mang ước mơ hy vọng

5
New cards

희망적이다

có tính hy vọng

6
New cards

희망/꿈을 키우다

Nuôi dưỡng ước mơ hy vọng

7
New cards

희망/꿈을 나누다

chia sẻ ước mơ/hy vọng

8
New cards

희망을 잃다

Đánh mất hy vọng

9
New cards

꿈을 펼치다

dang rộng ước mơ

10
New cards

장래 희망

hy vọng trong tương lai

11
New cards

진로

bước tiến trong tương lai

12
New cards

진로를 정하다

định ra bước tiến trong tương lai

13
New cards

적성에 맞다

phù hợp với sở trường

14
New cards

기부를 하다

quyên góp

15
New cards

자원봉사를 하다

phục vụ tình nguyện

16
New cards

자원봉사자

người hoạt động tình nguyện

17
New cards

양로원

viện dưỡng lão

18
New cards

고아원

viện trẻ mồ côi

19
New cards

시각장애인

người khiếm thị

20
New cards

청각장애인

người khiếm thính

21
New cards

신체장애인

người tàn tật

22
New cards

장애인 복지시설

Thiết bị phục vụ người tàn tật

23
New cards

보람이 있다

có ý nghĩa

24
New cards

보람을 느끼다

cảm thấy có ý nghĩa

25
New cards

성공을 거두다

gặt hái thành công

26
New cards

성공 비결

bí quyết thành công

27
New cards

꿈을 이루다

đạt được ước mơ

28
New cards

도전하다

thử thách

29
New cards

실패하다

thất bại

30
New cards

노력하다

nỗ lực

31
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết mình

32
New cards

좌절하다

dao động

33
New cards

용기를 가지다

có dũng khí

34
New cards

(어려움/장애/가난)을/를 극복하다

khắc phục khó khăn

35
New cards

각종

các loại

36
New cards

교육자

nhà giáo dục

37
New cards

구체적으로

một cách cụ thể

38
New cards

금메달을 따다

đạt huy chương vàng

39
New cards

기도

cầu nguyện

40
New cards

당첨되다

trúng, được chọn

41
New cards

동시통역사

thông dịch viên đồng thời

42
New cards

몸무게

cân nặng, trọng lượng cơ thể

43
New cards

백만장자

triệu phú

44
New cards

백악관

nhà trắng

45
New cards

복권

xổ số

46
New cards

분야

lĩnh vực, ngành

47
New cards

비만 클리닉

nơi khám chữa bệnh béo phì

48
New cards

시설

thiết bị

49
New cards

실제 크기

độ lớn thực tế

50
New cards

실제로

trên thực tế

51
New cards

안마

mát xa

52
New cards

역할 놀이

trò chơi phân vai

53
New cards

원서

văn bản gốc

54
New cards

의학계

giới y học

55
New cards

인내하다

nhẫn nại

56
New cards

인턴사원

nhân viên nội trú

57
New cards

장애인위원회

Hội người tàn tật

58
New cards

최초

đầu tiên

59
New cards

충격

sốc

60
New cards

특별보좌관

đặc vụ, cơ quan chuyên trách đặc biệt

61
New cards

평생

cuộc đời, bình sinh

62
New cards

피아니스트

nghệ sĩ đàn piano (pianist)

63
New cards

현실적이다

có tính hiện thực

64
New cards

협동성

tính hợp tác

65
New cards

회복하다

hồi phục