[4] WED

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/215

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:18 PM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

216 Terms

1
New cards

gratifying

làm hài lòng \ thỏa mãn

2
New cards

angsty

lo âu \ bất an \ đầy tâm trạng

3
New cards

lapse

sự sai sót \ sự lầm lỡ \ trôi đi (thời gian)

4
New cards

instantly

ngay lập tức

5
New cards

though

mặc dù \ tuy nhiên

6
New cards

communal

mang tính cộng đồng \ chung

7
New cards

hyperfixation

sự gắn bó \ thích thú quá mức vào một thứ

8
New cards

angst out

giải tỏa tâm trạng \ xả nỗi buồn

9
New cards

pace

tốc độ \ nhịp đi

10
New cards

cram

học nhồi nhét \ nhồi sọ

11
New cards

re-evaluate

đánh giá lại \ xem xét lại

12
New cards

avoidant

có xu hướng né tránh

13
New cards

excessively

một cách quá mức

14
New cards

ironically

một cách mỉa mai \ trớ trêu thay

15
New cards

fell off

tụt dốc \ mất phong độ

16
New cards

obstacle

chướng ngại vật \ trở ngại

17
New cards

assertive

quyết đoán \ dứt khoát

18
New cards

entryway

lối vào

19
New cards

weapon

vũ khí

20
New cards

revise

ôn lại \ sửa lại

21
New cards

ramble

nói lan man \ lan man (n)

22
New cards

gamble

đánh bạc \ liều lĩnh

23
New cards

evidence

bằng chứng \ chứng cứ

24
New cards

backs up

hỗ trợ \ chứng minh cho

25
New cards

correlate

có tương quan \ liên hệ

26
New cards

citation

trích dẫn \ dẫn chứng

27
New cards

empire

đế chế

28
New cards

clump

cục \ đám \ tụ lại thành cục \ kết thành đám

29
New cards

sweat

mồ hôi \ đổ mồ hôi \ ra mồ hôi

30
New cards

scratch

vết xước \ cào \ gãi \ trầy xước

31
New cards

pricing

việc định giá \ bảng giá

32
New cards

warehouse

nhà kho \ kho hàng

33
New cards

statement

tuyên bố \ phát ngôn \ bản kê khai \ báo cáo

34
New cards

insurance

bảo hiểm \ hợp đồng bảo hiểm

35
New cards

intended

dự định \ có ý định \ nhắm tới

36
New cards

forward

tiến bộ \ tiên tiến

37
New cards

assembly

sự lắp ráp \ hội nghị \ cuộc họp

38
New cards

interior

nội thất \ bên trong

39
New cards

chandelier

đèn chùm

40
New cards

grand

hoành tráng \ lớn \ vĩ đại \ sang trọng

41
New cards

monument

tượng đài \ công trình kỷ niệm

42
New cards

enrich

làm giàu \ làm phong phú \ cải thiện chất lượng

43
New cards
inward (adj)
hướng vào bên trong/nội tâm
44
New cards
stem (n)
thân cây/cuống/cọng/nguồn gốc/gốc rễ
45
New cards
corpse (n)
xác chết/tử thi
46
New cards
division (n)
bộ phận/đơn vị/sự bất đồng/sự chia rẽ
47
New cards
outward (adj)
hướng ra bên ngoài/bề ngoài
48
New cards
projector (n)
máy chiếu/người lập dự án
49
New cards
strip (n)
dải (đất/vải/băng keo)
50
New cards
specialist (n)
chuyên gia/nhà chuyên môn
51
New cards
photosynthesis (n)
sự quang hợp
52
New cards
skeleton (n)
bộ xương/khung/sườn/bộ phận quan trọng/cốt lõi
53
New cards
redo (v)
làm lại/sửa lại
54
New cards
mighty (adj)
hùng mạnh/vĩ đại/to lớn/khổng lồ
55
New cards
blueprint (n)
bản thiết kế/bản vẽ kỹ thuật
56
New cards
forge (v)
rèn/đúc/giả mạo/tiến lên/tạo dựng
57
New cards
molecule (n)
phân tử
58
New cards
conquer (v)
chinh phục/xâm chiếm/khắc phục/vượt qua
59
New cards
magnet (n)
nam châm/người hoặc vật có sức hấp dẫn lớn
60
New cards
hostile (adj)
thù địch/không thân thiện/chống đối/phản đối
61
New cards
ancestor (n)
ông bà/tổ tiên
62
New cards
mercilessly (adv)
một cách tàn nhẫn/không thương xót
63
New cards
renovate (v)
cải tạo/sửa chữa/làm mới
64
New cards
vacant (adj)
bỏ trống/không có người hoặc vật
65
New cards
landlord (n)
chủ nhà/chủ đất (cho thuê)
66
New cards
equivalent (adj/n)
tương đương/có giá trị ngang nhau
67
New cards
signature (n)
chữ ký/dấu hiệu đặc trưng
68
New cards
industry (n)
ngành/lĩnh vực kinh doanh/sự cần cù/siêng năng
69
New cards
delicate (adj)
mỏng manh/dễ vỡ/tinh tế/nhạy cảm/khó khăn
70
New cards
drenched (adj)
ướt sũng/ướt đẫm
71
New cards
immortal (adj)
bất tử/không chết
72
New cards
damp (adj)
ẩm ướt/hơi ẩm
73
New cards
absorbed (adj)
mải mê/say mê/chăm chú/bị hấp thụ
74
New cards
suction (n)
lực hút/sự hút
75
New cards
account balance (n)
số dư tài khoản
76
New cards
dimension (n)
kích thước/chiều/khía cạnh/phạm vi
77
New cards
bathe (v)
nhúng/ngâm
78
New cards
warfare (n)
chiến tranh/sự chiến đấu
79
New cards
rot (v/n)
mục nát/thối rữa
80
New cards
patio (n)
sân trong/hiên nhà
81
New cards
concrete (adj)
cụ thể/rõ ràng/thực tế
82
New cards
inquire (v)
hỏi/hỏi thăm/điều tra
83
New cards
resin (n)
nhựa cây/nhựa vật liệu
84
New cards
in principle (phr)
về nguyên tắc/căn bản
85
New cards
organism (n)
sinh vật/cơ thể sống
86
New cards
weapon (n)
vũ khí
87
New cards
rigid (adj)
cứng nhắc/không uốn cong được/nghiêm khắc/cứng rắn
88
New cards
waterproof (adj)
chống nước/không thấm nước
89
New cards
evolutionary (adj)
thuộc về sự tiến hóa
90
New cards
airtight (adj)
kín gió/kín hơi
91
New cards
bark (n)
vỏ cây
92
New cards
invader (n)
kẻ xâm lược/quân xâm lược
93
New cards
chronobiology (n, /ˌkrəʊ.nəʊ.baɪˈɒl.ə.dʒi/)
the scientific study of biological rhythms
94
New cards
futuristic (adj, /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/)
relating to or showing ideas about the future
95
New cards
flora (n, /ˈflɔː.rə/)
all the plants that grow in a particular area
96
New cards
fauna (n, /ˈfɔː.nə/)
all the animals that live wild in a particular area
97
New cards
tidal (adj, /ˈtaɪ.dəl/)
thuộc về thủy triều
98
New cards
diurnal (adj, /daɪˈɜː.nəl/)
active during the day
99
New cards
come out (phr v, /kʌm aʊt/)
to appear or become known
100
New cards
nocturnal animals (n phr, /nɒkˈtɜː.nəl ˈæn.ɪ.məlz/)
animals that are active during the night