1/194
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
📘 [TOPIC VOCAB] voyage
📘 [TOPIC VOCAB] chuyến hải trình
📘 [TOPIC VOCAB] journey
📘 [TOPIC VOCAB] chuyến đi (thường dài)
📘 [TOPIC VOCAB] trip
📘 [TOPIC VOCAB] chuyến đi (đi rồi về)
📘 [TOPIC VOCAB] travel
📘 [TOPIC VOCAB] việc đi lại; du lịch
📘 [TOPIC VOCAB] excursion
📘 [TOPIC VOCAB] chuyến tham quan ngắn
📘 [TOPIC VOCAB] view
📘 [TOPIC VOCAB] quang cảnh
📘 [TOPIC VOCAB] sight
📘 [TOPIC VOCAB] danh lam thắng cảnh; cảnh đẹp
📘 [TOPIC VOCAB] world
📘 [TOPIC VOCAB] thế giới
📘 [TOPIC VOCAB] earth
📘 [TOPIC VOCAB] Trái Đất
📘 [TOPIC VOCAB] area
📘 [TOPIC VOCAB] khu vực
📘 [TOPIC VOCAB] territory
📘 [TOPIC VOCAB] lãnh thổ
📘 [TOPIC VOCAB] season
📘 [TOPIC VOCAB] mùa
📘 [TOPIC VOCAB] period
📘 [TOPIC VOCAB] giai đoạn; khoảng thời gian
📘 [TOPIC VOCAB] fare
📘 [TOPIC VOCAB] giá vé
📘 [TOPIC VOCAB] ticket
📘 [TOPIC VOCAB] vé
📘 [TOPIC VOCAB] fee
📘 [TOPIC VOCAB] khoản phí
📘 [TOPIC VOCAB] miss
📘 [TOPIC VOCAB] lỡ; bỏ lỡ
📘 [TOPIC VOCAB] lose
📘 [TOPIC VOCAB] mất; đánh mất
📘 [TOPIC VOCAB] take
📘 [TOPIC VOCAB] mang; đưa; đi bằng
📘 [TOPIC VOCAB] bring
📘 [TOPIC VOCAB] mang đến
📘 [TOPIC VOCAB] go
📘 [TOPIC VOCAB] đi
📘 [TOPIC VOCAB] book
📘 [TOPIC VOCAB] đặt trước
📘 [TOPIC VOCAB] keep
📘 [TOPIC VOCAB] giữ
📘 [TOPIC VOCAB] arrive
📘 [TOPIC VOCAB] đến nơi
📘 [TOPIC VOCAB] reach
📘 [TOPIC VOCAB] đến; tới
📘 [TOPIC VOCAB] live
📘 [TOPIC VOCAB] sinh sống
📘 [TOPIC VOCAB] stay
📘 [TOPIC VOCAB] lưu trú
📘 [TOPIC VOCAB] border
📘 [TOPIC VOCAB] biên giới
📘 [TOPIC VOCAB] edge
📘 [TOPIC VOCAB] rìa; mép
📘 [TOPIC VOCAB] line
📘 [TOPIC VOCAB] đường; vạch; tuyến
📘 [TOPIC VOCAB] length
📘 [TOPIC VOCAB] chiều dài
📘 [TOPIC VOCAB] distance
📘 [TOPIC VOCAB] khoảng cách
📘 [TOPIC VOCAB] guide
📘 [TOPIC VOCAB] hướng dẫn viên
📘 [TOPIC VOCAB] lead
📘 [TOPIC VOCAB] dẫn dắt; hướng dẫn
📘 [TOPIC VOCAB] native
📘 [TOPIC VOCAB] bản địa; người bản xứ
📘 [TOPIC VOCAB] home
📘 [TOPIC VOCAB] nhà; quê nhà
📗 [PHRASAL VERB] set off/out
📗 [PHRASAL VERB] khởi hành; lên đường