📌 LIST 1: GIA ĐÌNH, CƠ THỂ & CẢM XÚC

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:10 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Boy

Con trai

2
New cards

Girl

Con gái

3
New cards

Young

Trẻ

4
New cards

Old

Già / Cũ

5
New cards

Body

Cơ thể

6
New cards

Happy

Hạnh phúc

7
New cards

Angry

Tức giận

8
New cards

Alone

Một mình

9
New cards

Birthday

Sinh nhật

10
New cards

Shower

Tắm vòi sen

11
New cards

Brush

Đánh răng / Chải tóc

12
New cards

Wash

Rửa / Giặt

13
New cards

Get dressed

Mặc quần áo

14
New cards

Relax

Thư giãn

15
New cards

Father

Bố

16
New cards

Mother

Mẹ

17
New cards

Brother

Anh / Em trai

18
New cards

Sister

Chị / Em gái

19
New cards

Baby

Bé sơ sinh

20
New cards

Parent

Phụ huynh

21
New cards

Friend

Bạn bè

22
New cards

Family

Gia đình

23
New cards

Child

Đứa trẻ

24
New cards

Children

Các đứa trẻ

25
New cards

Man

Người đàn ông

26
New cards

Woman

Người phụ nữ

27
New cards

People

Con người

28
New cards

Head

Cái đầu

29
New cards

Hair

Tóc

30
New cards

Eye

Mắt

31
New cards

Ear

Tai

32
New cards

Nose

Mũi

33
New cards

Mouth

Miệng

34
New cards

Tooth

Răng

35
New cards

Teeth

Nhiều chiếc răng

36
New cards

Face

Khuôn mặt

37
New cards

Hand

Bàn tay

38
New cards

Arm

Cánh tay

39
New cards

Leg

Cẳng chân

40
New cards

Foot

Bàn chân

41
New cards

Feet

Các bàn chân

42
New cards

Finger

Ngón tay

43
New cards

Heart

Trái tim

44
New cards

Sad

Buồn chán

45
New cards

Tired

Mệt mỏi

46
New cards

Sick

Ốm / Bệnh

47
New cards

Hungry

Đói

48
New cards

Thirsty

Khát

49
New cards

Scared

Sợ hãi

50
New cards

Bored

Chán nản

51
New cards

Surprised

Ngạc nhiên

52
New cards

Kind

Tốt bụng

53
New cards

Nice

Đẹp / Thân thiện

54
New cards

Polite

Lịch sự

55
New cards

Lazy

Lười biếng

56
New cards

Smart

Thông minh

57
New cards

Clever

Khéo léo / Thông minh

58
New cards

Honest

Trung thực

59
New cards

Famous

Nổi tiếng

60
New cards

Busy

Bận rộn

61
New cards

Sleepy

Buồn ngủ

62
New cards

Calm

Bình tĩnh

63
New cards

Brave

Dũng cảm

64
New cards

Crazy

Điên rồ

65
New cards

Funny

Vui tính

66
New cards

Shy

Nhút nhát

67
New cards

Strict

Nghiêm khắc

68
New cards

Patient

Kiên nhẫn

69
New cards

Cute

Dễ thương

70
New cards

Beautiful

Xinh đẹp