1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the proliferation of violent conflicts and climate-related shocks
sự gia tăng của các cuộc xung đột bạo lực và các cú sốc liên quan đến khí hậu
sweeping changes in dietary habits
những thay đổi sâu rộng trong thói quen ăn uống
economic slowdowns
suy thoái/sự chững lại của nền kinh tế
climate variability affects rainfall patterns and agricultural seasons
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mô hình lượng mưa và mùa vụ nông nghiệp
be highly exposed to weather extremes
chịu ảnh hưởng nặng nề của thời tiết cực đoan
be highly sensitive to rainfall and temperature variability
rất nhạy cảm với sự thay đổi của lượng mưa và nhiệt độ
reduce people's access to food
làm giảm khả năng tiếp cận thực phẩm của người dân
poor governance and inappropriate policies
quản trị yếu kém và các chính sách không phù hợp
disrupt planting and harvest cycles
làm gián đoạn chu kỳ gieo trồng và thu hoạch
be forced to leave their land
buộc phải rời bỏ vùng đất của mình
income-generating workshops
các hội thảo tạo sinh kế/tăng thu nhập
increase food production
tăng sản lượng lương thực/thực phẩm
implement new techniques
áp dụng các kỹ thuật mới
get involved in working towards a world where everyone has reliable access to enough safe and nutritious food
tham gia xây dựng một thế giới nơi mọi người đều có thể tiếp cận ổn định với đủ thực phẩm an toàn và bổ dưỡng
donate food to food banks and community organisations
quyên góp thực phẩm cho các ngân hàng thực phẩm và tổ chức cộng đồng
create a world without hunger
tạo ra một thế giới không còn nạn đói
accelerate and scale up actions to strengthen the resilience and adaptive capacity of food systems
đẩy nhanh và mở rộng các hành động nhằm tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng của hệ thống lương thực
guarantee access to…
đảm bảo quyền tiếp cận…
introduce new laws and stricter regulations in order to…
ban hành luật mới và các quy định nghiêm ngặt hơn nhằm…
live in extreme poverty
sống trong cảnh nghèo đói cùng cực
depend on agriculture and related activities for their livelihood
phụ thuộc vào nông nghiệp và các hoạt động liên quan để mưu sinh
lack access to…
thiếu khả năng tiếp cận…
fight hunger and malnutrition
chống nạn đói và suy dinh dưỡng
free humans from…
giải phóng con người khỏi…
combat world hunger, malnutrition and food insecurity
chống nạn đói toàn cầu, suy dinh dưỡng và mất an ninh lương thực
one of the drivers behind…
một trong những nguyên nhân/động lực dẫn đến…
put the health of hundreds of millions of people at risk
đe dọa sức khỏe của hàng trăm triệu người
be at risk of dying from hunger/starvation
có nguy cơ chết vì đói
contribute to worsening food insecurity
góp phần làm tình trạng mất an ninh lương thực trở nên nghiêm trọng hơn
destroy crops and livestock
phá hủy mùa màng và gia súc
suffer from food shortages and famine
chịu cảnh thiếu lương thực và nạn đói
natural disasters
thiên tai
prolonged droughts and violent storms
hạn hán kéo dài và bão dữ dội
have difficulty making ends meet
gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống
violent attacks, social riots, conflicts and wars
các cuộc tấn công bạo lực, bạo loạn xã hội, xung đột và chiến tranh