1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
packaging(n)
bao bì
food packaging(n)
bao bì thực phẩm
nutrition information label(n)
nhãn thông tin dinh dưỡng
traffic light label(n)
nhãn dinh dưỡng dạng đèn giao thông
high(adj)
cao
medium(adj)
trung bình
low(adj)
thấp
Reference Intake(n)
lượng hấp thụ tham khảo
serving(n)
khẩu phần
ingredient(n)
thành phần
best before date(n)
ngày dùng tốt nhất trước
use by date(n)
hạn sử dụng
harm(n)
sự tổn hại
harmful(adj)
có hại
bacteria(n)
vi khuẩn
strict(adj)
nghiêm ngặt
rule(n)
quy định
organic(adj)
hữu cơ
artificial(adj)
nhân tạo
fertiliser(n)
phân bón
pesticide(n)
thuốc trừ sâu
low
fat(adj)
reduced
fat(adj)
light(adj)
loại giảm chất béo hoặc năng lượng
traditional style(adj)
theo phong cách truyền thống
finest(adj)
loại tốt nhất, cao cấp nhất
handmade(adj)
làm thủ công