1/52
Hoàng Danh flying solo
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
hunter-gatherer society
xã hội săn bắt - hái lượm
dramatic population growth
sự gia tăng dân số mạnh
controlled breeding
lai tạo có kiểm soát
food security
an ninh lương thực
food resources
nguồn lương thực
genetic changes
thay đổi di truyền
seasonal movement
sự di chuyển theo mùa
physical activity patterns
thói quen vận động
crowded societies
cộng đồng đông đúc
infectious diseases
bệnh truyền nhiễm
bone density
mật độ xương
accelerate the spread of sth
đẩy nhanh sự lây lan của
nutritional deficiencies
thiếu hụt dinh dưỡng
pay a price for sth
phải trả giá cho
a restricted range of
một phạm vi hạn chế
a restricted number of crops
số lượng cây trồng hạn chế
short-term effect
tác động ngắn hạn
fall victim to
trở thành nạn nhân của
be in direct proportion to
tỷ lệ thuận với
be seriously outnumbered
bị áp đảo về số lượng
be worthy of our interest
đáng được quan tâm
be vital to human survival
thiết yếu cho sự sống còn của con người
eradicate host plants
tiêu diệt cây chủ
destroy the ecological balance
phá vỡ cân bằng sinh thái
ecological niche
ổ / vai trò sinh thái
pollinate
thụ phấn
break down organic matter
phân hủy chất hữu cơ
return nutrients to the soil
trả chất dinh dưỡng về đất
ecological balance
cân bằng sinh thái
extraordinary diversity
sự đa dạng đáng kinh ngạc
Archive (v)
lưu trữ
Fine (n)
tiền phạt
Journal (n)
báo chí
Untapped (a)
chưa được khai thác
Forward-thinking (a)
có tư tưởng tiến bộ
Agricultural revolution (n)
cuộc cách mạng công nghiệp
surplus (n)
sự dư thừa
Forage (v)
tìm kiếm (thức ăn)
Domestication (n)
sự thuần hoá
Subsistence (n)
sự đủ sống, kế sinh nhai
Paleopathology (n)
cổ bệnh học (nghiên cứu về bệnh thời cổ đại)
Sedentary (a)
lười vận động, ít vận động
Malnutrition (n)
suy dinh dưỡng
Iron-deficiency anaemia
chứng thiếu sắt, thiếu máu
Bone lesion (n)
tổn thương xương
Prompt something to + V (p)
khiến gì xảy ra
Transform (v)
thay đổi, biến đổi, chuyển mình
Emerge (v)
trỗi dậy, nổi lên
Settle (v)
ổn định
Die out (p)
biến mất
Put down roots
an cư lạc nghiệp
Spring up (p)
mọc lên nhanh chóng
Far-reaching effects (p)
các ảnh hưởng mang tính sâu rộng