1/204
ACADEMIC WORDLIST 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
phân biệt
(... between right and wrong)
sự phân biệt
(clear ... between products)
giảm bớt / thu nhỏ lại
(... the value of)
riêng rẽ / rời rạc
(separate into ... categories)
sự tự do quyết định
(at the ... of the committee)
tùy nghi / được tự do quyết định
(... powers)
phân biệt đối xử
(... against minorities)
sự phân biệt đối xử
(racial ...)
thay thế / dời chỗ
(... traditional methods)
sự thay thế / dời chỗ
(the ... of workers by machines)
bóp méo / xuyên tạc
(... the truth)
sự bóp méo / xuyên tạc
(gross ... of facts)
đa dạng
(from ... backgrounds)
sự đa dạng
(promote cultural ...)
đa dạng hóa
(... the economy)
sự đa dạng hóa
(economic ...)
ghi chép lại bằng tư liệu / chứng minh
(... the historical events)
lĩnh vực / phạm vi
(public ...)
kịch / sự kịch tính
(a historical ...)
nhà soạn kịch
(a famous ...)
động lực / năng động
(a ... and changing market)
mang tính thực nghiệm
(provide ... evidence)
một cách thực nghiệm
(be ... proven)
thực thi / bắt tuân thủ
(... strict regulations)
sự thực thi luật pháp
(law ...)
thực thể / tổ chức độc lập
(a separate legal ...)
xói mòn / làm suy giảm
(... public confidence)
sự xói mòn / suy giảm
(soil ...)
đạo đức / chuẩn mực đạo đức
(professional ...s)
thuộc về đạo đức
(raise ... concerns)
thể hiện / trưng bày
(... signs of stress)
rõ ràng / dứt khoát
(give ... instructions)
một cách rõ ràng
(be ... stated)
chiết xuất / rút ra
(... information from data)
sự chiết xuất / khai thác
(oil ...)
tạo điều kiện thuận lợi
(... the learning process)
thành lập / đặt nền móng
(... a new company)
nền móng / quỹ từ thiện
(lay the ... for)
người sáng lập
(the co-... of the project)
ban cho / tiền trợ cấp
(receive a government ...)
hệ thống cấp bậc
(social ...)
thuộc hệ thống cấp bậc
(a strict ... structure)
giả thuyết
(formulate a scientific ...)
đưa ra giả thuyết
(... that the system will fail)
hệ tư tưởng
(dominant political ...)
thuộc về hệ tư tưởng
(... differences)
phi lý
(an ... conclusion)
hình tượng / hình ảnh ẩn dụ
(use vivid visual ...)
ngầm / ẩn ý
(an ... agreement)
một cách ngầm hiểu
(be ... understood)
sự khuyến khích / động lực
(provide a financial ...)
sự cố / vụ việc
(a minor ...)
tỷ lệ mắc phải / tần suất
(a high ... of crime)
có xu hướng / thiên về
(be ... to accept the offer)
sự thiên về / xu hướng
(have a natural ... toward)
xung đột / không tương thích
(be totally ... with)
sự không tương thích
(blood type ...)
chưa rõ ràng / không đi đến kết luận
(the evidence remains ...)
kết hợp / sát nhập
(... new ideas into the project)
được sát nhập thành tập đoàn
(ABC company, ...)
vô thời hạn
(be postponed for an ... period)
một cách vô thời hạn
(be delayed ...)
gây ra / xui khiến
(... deep sleep)
vốn có / cố hữu
(the ... risks of the job)
một cách vốn có
(be ... unstable)
ngăn chặn / kiềm chế
(... economic growth)
sự kiềm chế / rụt rè
(shed one's ...s)
khởi xướng / bắt đầu
(... a new project)
sự khởi xướng / lễ kết nạp
(the ... of economic reforms)
sáng kiến / sự chủ động
(take the ...)
không đủ / thiếu
(provide ... evidence)
sự không đủ / sự thiếu hụt
(renal ...)
một cách không đầy đủ
(be ... prepared)
thiết yếu / không thể thiếu
(play an ... part in)
sự chính trực / tính toàn vẹn
(maintain professional ...)
mãnh liệt / dữ dội
(under ... pressure)
cường độ / độ mãnh liệt
(the ... of the conflict)
tăng cường / làm dữ dội thêm
(efforts have been ...ied)
sự tăng cường
(the ... of farming practices)
can thiệp
(... in the dispute)
sự can thiệp
(military ...)
bản chất / thực chất
(the ... value of art)
về bản chất
(be ... linked to)
áp dụng luật / cầu khẩn
(... a law)
cơ quan lập pháp
(pass a bill through the ...)
đánh thuế / thu phí
(... a tax on cigarettes)
tự do / rộng rãi
(adopt a ... policy)
thao túng / điều khiển
(... public opinion)
sự thao túng / điều khiển
(market ...)
tỷ suất / lề
(win by a narrow ...)
nhỏ / không đáng kể
(make a ... difference)
một cách ít ỏi / nhẹ
(be ... higher than)
tối đa hóa
(... efficiency)
sự tối đa hóa
(the ... of profits)
hòa giải / làm trung gian
(... a peace talk)
sự hòa giải
(through international ...)
phương tiện / môi trường
(a popular ... for advertising)
di cư / di trú
(... to urban areas)
sự di cư / di trú
(mass ...)
tối thiểu hóa
(... the risk of failure)