On tap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/172

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

173 Terms

1
New cards
生中
(なまちゅう) : bia tươi cỡ vừa
2
New cards
チューハイ
(ちゅーはい) : rượu chuhai
3
New cards
盛り合わせ
(もりあわせ) : món/thực phẩm tổng hợp, thập cẩm
4
New cards
気まぐれ
(きまぐれ) : ngẫu hứng, theo hứng
5
New cards
ドレッシング
(どれっしんぐ) : nước sốt salad
6
New cards
和風
(わふう) : kiểu Nhật
7
New cards
この辺
(このへん) : khu vực này, quanh đây
8
New cards
フェジョアーダ
(ふぇじょあーだ) : món Feijoada (Brazil)
9
New cards
(まめ) : hạt, đậu
10
New cards
煮込む
(にこむ) : hầm, ninh
11
New cards
代表的
(だいひょうてき) : tiêu biểu, điển hình
12
New cards
塩味
(しおあじ) : vị mặn
13
New cards
塩辛い
(しおからい) : mặn
14
New cards
氷抜き
(こおりぬき) : không đá
15
New cards
取り替える
(とりかえる) : thay đổi, thay thế
16
New cards
ミートソース
(みーとそーす) : sốt thịt
17
New cards
きのこ
(きのこ) : nấm
18
New cards
トマトソース
(とまとそーす) : sốt cà chua
19
New cards
クリームソース
(くりーむそーす) : sốt kem
20
New cards
頼む
(たのむ) : nhờ, gọi món
21
New cards
サービスする
(さーびすする) : phục vụ; tặng miễn
22
New cards
こぼす
(こぼす) : làm đổ, làm tràn
23
New cards
落とす
(おとす) : làm rơi
24
New cards
注文する
(ちゅうもんする) : gọi món, đặt hàng
25
New cards
呼ぶ
(よぶ) : gọi
26
New cards
頼む
(たのむ) : nhờ, yêu cầu
27
New cards
まずい
(まずい) : dở
28
New cards
冷たい
(つめたい) : lạnh
29
New cards
薄い
(うすい) : nhạt
30
New cards
ぬるい
(ぬるい) : âm ấm
31
New cards
熱い
(あつい) : nóng
32
New cards
甘い
(あまい) : ngọt
33
New cards
辛い
(からい) : cay
34
New cards
酸っぱい
(すっぱい) : chua
35
New cards
濃い
(こい) : đậm
36
New cards
紙が詰まる
(かみがつまる) : giấy bị kẹt
37
New cards
事務所
(じむしょ) : văn phòng
38
New cards
苦手
(にがて) : không giỏi, không thích
39
New cards
得意
(とくい) : giỏi, sở trường
40
New cards
実家
(じっか) : nhà bố mẹ (nhà quê, nhà gia đình)
41
New cards
しょうがない
(しょうがない) : hết cách, đành chịu
42
New cards
説明書
(せつめいしょ) : sách/hướng dẫn sử dụng
43
New cards
表裏反対
(おもてうらはんたい) : ngược lại, trái ngược hoàn toàn
44
New cards
売り上げ
(うりあげ) : doanh thu
45
New cards
ゴミ箱
(ごみばこ) : thùng rác
46
New cards
消す
(けす) : xóa, tắt
47
New cards
人事
(じんじ) : nhân sự
48
New cards
時間をとる
(じかんをとる) : dành thời gian
49
New cards
ゼミ
(ぜみ) : seminar, lớp chuyên đề
50
New cards
発表
(はっぴょう) : phát biểu, thuyết trình
51
New cards
ハンドアウト
(はんどあうと) : tài liệu phát tay
52
New cards
エクセル
(えくせる) : Microsoft Excel
53
New cards
グラフ
(ぐらふ) : biểu đồ
54
New cards
ワード
(わーど) : Microsoft Word
55
New cards
バイト
(ばいと) : làm thêm
56
New cards
助かる
(たすかる) : được giúp đỡ, đỡ rồi, may quá
57
New cards
酔う
(よう) : say
58
New cards
とる
(とる) : lấy, uống (rượu)
59
New cards
(とし) : tuổi, năm tuổi
60
New cards
乾杯
(かんぱい) : cạn ly, nâng ly
61
New cards
苦手
(にがて) : không giỏi, không thích
62
New cards
一口
(ひとくち) : một ngụm
63
New cards
おつまみ
(おつまみ) : đồ nhắm
64
New cards
乳製品
(にゅうせいひん) : sản phẩm từ sữa
65
New cards
プール
(ぷーる) : hồ bơi
66
New cards
1日おき
(いちにちおき) : cách một ngày, mỗi hai ngày
67
New cards
息切れする
(いきぎれする) : hụt hơi
68
New cards
めんどうくさい
(めんどうくさい) : phiền phức, rắc rối
69
New cards
健康的
(けんこうてき) : lành mạnh, tốt cho sức khỏe
70
New cards
疲れにくい
(つかれにくい) : khó mệt, ít mệt
71
New cards
(はだ) : da
72
New cards
調子
(ちょうし) : tình trạng, thể trạng, phong độ
73
New cards
パンフレット
(ぱんふれっと) : tờ rơi, tờ giới thiệu
74
New cards
具合
(ぐあい) : tình trạng, trạng thái
75
New cards
血圧
(けつあつ) : huyết áp
76
New cards
完全に
(かんぜんに) : hoàn toàn
77
New cards
精一杯
(せいいっぱい) : hết sức, hết mình
78
New cards
禁煙
(きんえん) : cấm hút thuốc, cai thuốc
79
New cards
クリニック
(くりにっく) : phòng khám
80
New cards
紹介状
(しょうかいじょう) : giấy giới thiệu (đến bệnh viện)
81
New cards
店長
Quản lý cửa hàng | てんちょう | hint: boss shop
82
New cards
まずい
Không ổn | まずい | hint: bad situation
83
New cards
注文を取る
Nhận order | ちゅうもんをとる | hint: phục vụ
84
New cards
受付
Lễ tân | うけつけ | hint: reception
85
New cards
主任
Trưởng nhóm | しゅにん | hint: leader
86
New cards
うらやましい
Ghen tị | うらやましい | hint: envy
87
New cards
転勤する
Chuyển công tác | てんきんする | hint: transfer job
88
New cards
ばったり会う
Tình cờ gặp | ばったりあう | hint: случай gặp
89
New cards
残る
Ở lại | のこる | hint: remain
90
New cards
ご本人
Chính người đó | ほんにん | hint: person himself
91
New cards
予定日
Ngày dự định | よていび | hint: schedule
92
New cards
そわそわする
Bồn chồn | そわそわする | hint: nervous
93
New cards
寄る
Ghé qua | よる | hint: stop by
94
New cards
昼過ぎ
Sau trưa | ひるすぎ | hint: afternoon
95
New cards
お祝いをする
Ăn mừng | おいわいをする | hint: celebrate
96
New cards
Phòng / bộ phận | か | hint: department
97
New cards
叱る
La mắng | しかる | hint: bị chửi
98
New cards
遅刻する
Đi muộn | ちこくする | hint: late
99
New cards
連絡を入れる
Liên lạc / báo trước | れんらくをいれる | hint: contact
100
New cards
相手の人
Người đối diện | あいてのひと | hint: opponent