Vocabulary 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Regulate

điều chỉnh, kiểm soát, quản lý bằng các quy định/quy tắc (v)

2
New cards

Restrict

hạn chế, giới hạn, kiểm soát mức độ hoặc phạm vi của một việc gì đó (v)

3
New cards

Monitor

theo dõi, giám sát, kiểm tra thường xuyên (v) ; màn hình, thiết bị theo dõi, người giám sát (n)

4
New cards

Supervise

giám sát, quản lý, chỉ đạo công việc của người khác để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng (v)

5
New cards

Oversee

giám sát, quản lý, phụ trách một công việc/dự án/quá trình từ vị trí có trách nhiệm cao (v)

6
New cards

Curb

kiềm chế, hạn chế, làm giảm sự phát triển hoặc mức độ của một vấn đề (v)

7
New cards

Outlaw

cấm một hành động hoặc hoạt động bằng luật pháp (làm cho nó trở thành bất hợp pháp) (v)

8
New cards

Affordable

có giá cả phải chăng, có thể chi trả được (a)

9
New cards

policymaker

nhà hoạch định chính sách (n)

10
New cards

misconception

quan niệm sai lầm (n)

11
New cards

blueprint

Bản thiết kế, bản vẽ kỹ thuật, Kế hoạch chi tiết, khuôn mẫu để thực hiện một việc gì đó (n)

12
New cards

obsolete

lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc không còn hữu ích nữa (a)

13
New cards

anchor

mỏ neo, điểm tựa, nền tảng (n) ; neo, giữ cố định, làm chỗ dựa (v)

14
New cards

Stagnant

trì trệ, không phát triển, đứng yên (a)

15
New cards

Rot

thối, mục nát, phân hủy (v) ; sự mục nát, sự thối rữa (n)

16
New cards

momentum

động lượng, đà phát triển, động lực, sự tiến triển liên tục (n)

17
New cards

dedication

sự cống hiến, sự tận tâm, sự hết lòng dành cho một mục tiêu/công việc (n)

18
New cards

ideation

quá trình hình thành ý tưởng, việc tạo ra và phát triển ý tưởng (a)

19
New cards

fulfilled

cảm thấy hài lòng, mãn nguyện vì đạt được điều mình mong muốn hoặc có ý nghĩa trong cuộc sống (a)

20
New cards

piecemeal

từng phần một, từng mảnh nhỏ, không được thực hiện một cách toàn diện (a)

21
New cards

misaligned

không thẳng hàng, không phù hợp, lệch hướng (a)

22
New cards

grandiose

hoành tráng, vĩ đại (thường mang sắc thái phô trương, quá mức) (a)

23
New cards

Magnanimous

cao thượng, rộng lượng, bao dung (a)

24
New cards

pioneer

người tiên phong, người đi đầu trong một lĩnh vực (a)

25
New cards

antagonist

nhân vật phản diện, nhân vật đối đầu với nhân vật chính, một người hoặc yếu tố chống lại ai/cái gì, chất đối kháng (n)

26
New cards

Demanding

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, khó khăn, tốn nhiều thời gian/công sức (a)

27
New cards

Leisure

thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi (n)

28
New cards

incredible

Đáng kinh ngạc, phi thường, tuyệt vời (a)

29
New cards

Remarkable

Đáng chú ý, đáng ngưỡng mộ, nổi bật (a)

30
New cards

Regard

xem, coi (v)

31
New cards

outsider

Người ngoài cuộc, người không thuộc một nhóm (n)

32
New cards

tournament

giải đấu (n)

33
New cards

manufacturer

Nhà sản xuất; công ty hoặc cá nhân sản xuất hàng hóa, thiết bị hoặc sản phẩm (n)

34
New cards

amateur

Người nghiệp dư, người không chuyên (n) ; Nghiệp dư, không chuyên (a)

35
New cards

regularity

Sự đều đặn, tính thường xuyên, tính ổn định (n)

36
New cards

durable

Bền, bền chắc, có tuổi thọ cao, chịu được sự hao mòn (a)

37
New cards

mould/mold

đúc, tạo khuôn (v)

38
New cards

Anticipate

mong đợi, háo hức chờ đón (v)

39
New cards

Anticipated

Được mong đợi, được háo hức chờ đón (a)

40
New cards

Moulded

Được đúc, được tạo khuôn (a)

41
New cards

pursuer

Người truy đuổi, người theo đuổi, người bám theo (n)

42
New cards

misfit

người lập dị hoặc không phù hợp với xã hội (n)

43
New cards

swashbuckler

những kiếm sĩ phiêu lưu, anh hùng thích mạo hiểm

44
New cards

prowl

Đi rình rập, lảng vảng, di chuyển một cách âm thầm để tìm kiếm hoặc săn đuổi thứ gì đó (v)

45
New cards

raiding

cướp bóc, đột kích, tấn công bất ngờ (a) (ving)

46
New cards

merchant

thương nhân, người buôn bán (n)

47
New cards

Fleet

Hạm đội, đội tàu (n)

48
New cards

predate

Có trước, tồn tại trước, xảy ra trước (v)

49
New cards

Civilization

Nền văn minh, nền văn hóa phát triển của một xã hội (n)

50
New cards

Predominantly

Chủ yếu, phần lớn, chiếm đa số (adv)