1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
age (n)
thời đại
archaeologist (n)
nhà khảo cổ học
century (n)
thế kỷ
decade (n)
thập kỷ
era (n)
kỷ nguyên
evidence (n)
bằng chứng
excavation (n)
cuộc khai quật
generation (n)
thế hệ
the Middle Ages (n)
thời Trung Cổ
millennium (n)
thiên niên kỷ
period (n)
giai đoạn
phase (n)
giai đoạn
pioneer (n)
người tiên phong
timeline (n)
dòng thời gian
ancient (adj)
cổ đại
chronological (adj)
theo thứ tự thời gian
consecutive (adj)
liên tiếp
historical (adj)
lịch sử
imminent (adj)
sắp xảy ra
middle-aged (adj)
trung niên
nostalgic (adj)
hoài niệm
prehistoric (adj)
tiền sử
prior (to) (adj)
trước đó
punctual (adj)
đúng giờ
time-consuming (adj)
tốn thời gian
erode (v)
xói mòn
infer (v)
suy ra
predate (v)
có trước
span (v)
kéo dài
in time (phr)
kịp thời
lose track of time (phr)
quên mất thời gian
on time (phr)
đúng giờ
save time (phr)
tiết kiệm thời gian
spend time (phr)
dành thời gian
take so long (phr)
mất nhiều thời gian
the right time (phr)
thời điểm thích hợp