Ôn tập Từ vựng Reading Comprehension - Practice Test 1 & 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp từ vựng và cụm từ then chốt từ các bài luyện tập đọc hiểu (Reading Comprehension) về chủ đề môi trường, văn hóa nghệ thuật và kỹ năng cá nhân.

Last updated 7:16 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Ba từ nào được dùng để chỉ 'người dân' trong Passage 1?

resident, dweller, inhabitant

2
New cards

Cụm từ 'be committed to' có những từ đồng nghĩa nào và nghĩa là gì?

Đồng nghĩa với 'be devoted to' hoặc 'be dedicated to', nghĩa là cam kết.

3
New cards

Khái niệm 'sustainable' (bền vững) bao gồm hai yếu tố nào?

Thân thiện với môi trường (eco-friendly) và có tính dài hạn (long-term).

4
New cards

Nghĩa của từ 'landfills' và 'composting' là gì?

'landfills' là bãi chôn lấp rác; 'composting' là việc ủ phân hữu cơ.

5
New cards

Các thiết bị giúp tiết kiệm năng lượng và việc cách nhiệt nhà cửa trong tiếng Anh là gì?

energy-efficient appliances và insulate.

6
New cards

Thuật ngữ 'carbon footprint' và 'rainwater harvesting' có nghĩa là gì?

'carbon footprint' là lượng khí thải; 'rainwater harvesting' là thu hoạch nước mưa.

7
New cards

Năng lượng tái tạo, pin năng lượng mặt trời và tạo ra điện được viết như thế nào?

renewable energy, solar panel và generate electricity.

8
New cards

Ba từ/cụm từ nào có nghĩa là 'tham gia'?

participate in, take part in, join

9
New cards

Trong Passage 2, 'artisan' và 'folk paintings' có nghĩa là gì?

'artisan' là nghệ nhân; 'folk paintings' là tranh dân gian.

10
New cards

Nghĩa của 'genre', 'craft' và 'poonah-paper' là gì?

'genre' là thể loại, 'craft' là nghề thủ công và 'poonah-paper' là giấy dó.

11
New cards

Từ nào mô tả sự phát triển rực rỡ, thịnh vượng và từ nào có nghĩa là phục hồi?

flourish (phát triển rực rỡ) và restore (phục hồi).

12
New cards

Bản khắc gỗ trong tiếng Anh là gì và 'revived' có nghĩa là gì?

woodblocks là bản khắc gỗ; 'revived' có nghĩa là được hồi sinh, làm sống lại.

13
New cards

Từ đồng nghĩa của 'effort' là gì?

attempt (nỗ lực).

14
New cards

Cụm từ 'express frustration' có nghĩa là gì?

Thể hiện sự bất mãn.

15
New cards

Cụm 'slip away' dùng để chỉ việc gì?

Chỉ thời gian trôi qua nhanh chóng (pass quickly).

16
New cards

Trong quản lý thời gian, 'set priorities' và 'assess progress' nghĩa là gì?

'set priorities' là thiết lập các ưu tiên; 'assess progress' là đánh giá tiến độ.

17
New cards

Các công việc 'trivial' và 'time-consuming' là gì?

Những việc tầm thường, không quan trọng (trivial) và tốn thời gian (time-consuming).

18
New cards

'Accomplish' và 'significance' có nghĩa là gì?

'accomplish' là hoàn thành, đạt được; 'significance' là tầm quan trọng, ý nghĩa.

19
New cards

Cụm từ 'sense of satisfaction' có nghĩa là gì?

Cảm giác thỏa mãn.

20
New cards

Cụm từ 'contribute to' có những từ nào đồng nghĩa và nghĩa tiếng Việt là gì?

Đồng nghĩa với lead to, cause, result in; nghĩa là đóng góp, góp phần, gây ra.