1/19
Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp từ vựng và cụm từ then chốt từ các bài luyện tập đọc hiểu (Reading Comprehension) về chủ đề môi trường, văn hóa nghệ thuật và kỹ năng cá nhân.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ba từ nào được dùng để chỉ 'người dân' trong Passage 1?
resident, dweller, inhabitant
Cụm từ 'be committed to' có những từ đồng nghĩa nào và nghĩa là gì?
Đồng nghĩa với 'be devoted to' hoặc 'be dedicated to', nghĩa là cam kết.
Khái niệm 'sustainable' (bền vững) bao gồm hai yếu tố nào?
Thân thiện với môi trường (eco-friendly) và có tính dài hạn (long-term).
Nghĩa của từ 'landfills' và 'composting' là gì?
'landfills' là bãi chôn lấp rác; 'composting' là việc ủ phân hữu cơ.
Các thiết bị giúp tiết kiệm năng lượng và việc cách nhiệt nhà cửa trong tiếng Anh là gì?
energy-efficient appliances và insulate.
Thuật ngữ 'carbon footprint' và 'rainwater harvesting' có nghĩa là gì?
'carbon footprint' là lượng khí thải; 'rainwater harvesting' là thu hoạch nước mưa.
Năng lượng tái tạo, pin năng lượng mặt trời và tạo ra điện được viết như thế nào?
renewable energy, solar panel và generate electricity.
Ba từ/cụm từ nào có nghĩa là 'tham gia'?
participate in, take part in, join
Trong Passage 2, 'artisan' và 'folk paintings' có nghĩa là gì?
'artisan' là nghệ nhân; 'folk paintings' là tranh dân gian.
Nghĩa của 'genre', 'craft' và 'poonah-paper' là gì?
'genre' là thể loại, 'craft' là nghề thủ công và 'poonah-paper' là giấy dó.
Từ nào mô tả sự phát triển rực rỡ, thịnh vượng và từ nào có nghĩa là phục hồi?
flourish (phát triển rực rỡ) và restore (phục hồi).
Bản khắc gỗ trong tiếng Anh là gì và 'revived' có nghĩa là gì?
woodblocks là bản khắc gỗ; 'revived' có nghĩa là được hồi sinh, làm sống lại.
Từ đồng nghĩa của 'effort' là gì?
attempt (nỗ lực).
Cụm từ 'express frustration' có nghĩa là gì?
Thể hiện sự bất mãn.
Cụm 'slip away' dùng để chỉ việc gì?
Chỉ thời gian trôi qua nhanh chóng (pass quickly).
Trong quản lý thời gian, 'set priorities' và 'assess progress' nghĩa là gì?
'set priorities' là thiết lập các ưu tiên; 'assess progress' là đánh giá tiến độ.
Các công việc 'trivial' và 'time-consuming' là gì?
Những việc tầm thường, không quan trọng (trivial) và tốn thời gian (time-consuming).
'Accomplish' và 'significance' có nghĩa là gì?
'accomplish' là hoàn thành, đạt được; 'significance' là tầm quan trọng, ý nghĩa.
Cụm từ 'sense of satisfaction' có nghĩa là gì?
Cảm giác thỏa mãn.
Cụm từ 'contribute to' có những từ nào đồng nghĩa và nghĩa tiếng Việt là gì?
Đồng nghĩa với lead to, cause, result in; nghĩa là đóng góp, góp phần, gây ra.