1/29
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các kiến thức cốt lõi về Carbohydrate, Lipid, Protein và Nucleic acid dựa trên bài giảng về các phân tử sinh học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Phân tử sinh học
Là những phân tử hữu cơ được tổng hợp trong tế bào sống, gồm 4 nhóm chính là carbohydrate, lipid, protein và nucleic acid.
Nguyên tắc đa phân (Polymer)
Nguyên tắc cấu tạo của carbohydrate, protein và nucleic acid từ các đơn phân liên kết lại với nhau.
Carbohydrate
Hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố C, H, O với tỉ lệ H:O≈2:1, có chức năng cung cấp, dự trữ năng lượng và cấu tạo tế bào.
Đường đơn (Monosaccharide)
Loại carbohydrate đơn giản nhất, tan trong nước, có vị ngọt và là nguồn cung cấp năng lượng nhanh; ví dụ: glucose, fructose, galactose.
Đường đôi (Disaccharide)
Gồm 2 phân tử đường đơn liên kết với nhau, ví dụ như sucrose, maltose, lactose; phải được thủy phân thành đường đơn trước khi tế bào sử dụng.
Đường đa (Polysaccharide)
Loại carbohydrate gồm rất nhiều phân tử đường đơn liên kết lại, ví dụ như tinh bột, glycogen, cellulose, chitin.
Tinh bột
Dạng đường đa dùng để dự trữ năng lượng ở thực vật.
Glycogen
Dạng đường đa dùng để dự trữ năng lượng ở động vật và nấm.
Cellulose
Loại đường đa tham gia cấu tạo nên thành tế bào thực vật.
Chitin
Loại đường đa cấu tạo thành tế bào nấm và lớp vỏ ngoài của côn trùng, giáp xác.
Lipid
Nhóm hợp chất hữu cơ không cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.
Triglyceride (Chất béo)
Loại lipid được cấu tạo từ 1 phân tử glycerol liên kết với 3 acid béo.
Acid béo no
Loại acid béo không có liên kết đôi, thường có trong mỡ động vật và ở trạng thái rắn.
Acid béo không no
Loại acid béo có một hoặc nhiều liên kết đôi, thường có trong dầu thực vật, dầu cá và ở trạng thái lỏng.
Phospholipid
Loại lipid cấu tạo từ 1 glycerol, 2 acid béo và 1 nhóm phosphate; là thành phần chính của màng sinh chất.
Steroid
Nhóm lipid bao gồm cholesterol và các hormone sinh dục, hormone tuyến thượng thận; tham gia cấu tạo màng và điều hòa hoạt động sinh lý.
Sáp (Wax)
Loại lipid có chức năng chống mất nước, bảo vệ lá, quả và lớp da, lông động vật.
Protein
Đại phân tử hữu cơ được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân từ các đơn phân là amino acid.
Amino acid (Axit amin)
Đơn phân cấu tạo nên protein, có khoảng 20 loại phổ biến trong tế bào.
Liên kết peptide
Loại liên kết hóa học nối các amino acid lại với nhau trong chuỗi polypeptide.
Cấu trúc bậc 2 của protein
Sự xoắn α hoặc gấp nếp β của chuỗi polypeptide, được giữ ổn định bằng liên kết hydro.
Enzyme
Các protein đóng vai trò xúc tác sinh học cho các phản ứng hóa học trong tế bào, ví dụ: amylase, pepsin.
Nucleic acid
Đại phân tử hữu cơ gồm các nguyên tố C,H,O,N,P, có chức năng lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
Nucleotide
Đơn phân của nucleic acid, gồm 3 thành phần: đường pentose, nhóm phosphate và base nitơ.
DNA (Axit deoxyribonucleic)
Phân tử gồm hai mạch polynucleotide xoắn kép, chứa đường deoxyribose và các base nitơ A,T,G,C.
Nguyên tắc bổ sung trong DNA
Quy tắc liên kết giữa các base nitơ trên hai mạch của DNA: A liên kết với T và G liên kết với C.
RNA (Axit ribonucleic)
Phân tử thường gồm một mạch đơn, chứa đường ribose và các base nitơ A,U,G,C, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
mRNA
Loại RNA mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
tRNA
Loại RNA có chức năng vận chuyển amino acid phục vụ quá trình tổng hợp protein.
rRNA
Loại RNA là thành phần cấu tạo chủ yếu của ribosome.