Bài 5. Các Phân Tử Sinh Học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các kiến thức cốt lõi về Carbohydrate, Lipid, Protein và Nucleic acid dựa trên bài giảng về các phân tử sinh học.

Last updated 10:47 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Phân tử sinh học

Là những phân tử hữu cơ được tổng hợp trong tế bào sống, gồm 4 nhóm chính là carbohydrate, lipid, protein và nucleic acid.

2
New cards

Nguyên tắc đa phân (Polymer)

Nguyên tắc cấu tạo của carbohydrate, protein và nucleic acid từ các đơn phân liên kết lại với nhau.

3
New cards

Carbohydrate

Hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố CC, HH, OO với tỉ lệ H:O2:1H:O \thickapprox 2:1, có chức năng cung cấp, dự trữ năng lượng và cấu tạo tế bào.

4
New cards

Đường đơn (Monosaccharide)

Loại carbohydrate đơn giản nhất, tan trong nước, có vị ngọt và là nguồn cung cấp năng lượng nhanh; ví dụ: glucose, fructose, galactose.

5
New cards

Đường đôi (Disaccharide)

Gồm 2 phân tử đường đơn liên kết với nhau, ví dụ như sucrose, maltose, lactose; phải được thủy phân thành đường đơn trước khi tế bào sử dụng.

6
New cards

Đường đa (Polysaccharide)

Loại carbohydrate gồm rất nhiều phân tử đường đơn liên kết lại, ví dụ như tinh bột, glycogen, cellulose, chitin.

7
New cards

Tinh bột

Dạng đường đa dùng để dự trữ năng lượng ở thực vật.

8
New cards

Glycogen

Dạng đường đa dùng để dự trữ năng lượng ở động vật và nấm.

9
New cards

Cellulose

Loại đường đa tham gia cấu tạo nên thành tế bào thực vật.

10
New cards

Chitin

Loại đường đa cấu tạo thành tế bào nấm và lớp vỏ ngoài của côn trùng, giáp xác.

11
New cards

Lipid

Nhóm hợp chất hữu cơ không cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.

12
New cards

Triglyceride (Chất béo)

Loại lipid được cấu tạo từ 1 phân tử glycerol liên kết với 3 acid béo.

13
New cards

Acid béo no

Loại acid béo không có liên kết đôi, thường có trong mỡ động vật và ở trạng thái rắn.

14
New cards

Acid béo không no

Loại acid béo có một hoặc nhiều liên kết đôi, thường có trong dầu thực vật, dầu cá và ở trạng thái lỏng.

15
New cards

Phospholipid

Loại lipid cấu tạo từ 1 glycerol, 2 acid béo và 1 nhóm phosphate; là thành phần chính của màng sinh chất.

16
New cards

Steroid

Nhóm lipid bao gồm cholesterol và các hormone sinh dục, hormone tuyến thượng thận; tham gia cấu tạo màng và điều hòa hoạt động sinh lý.

17
New cards

Sáp (Wax)

Loại lipid có chức năng chống mất nước, bảo vệ lá, quả và lớp da, lông động vật.

18
New cards

Protein

Đại phân tử hữu cơ được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân từ các đơn phân là amino acid.

19
New cards

Amino acid (Axit amin)

Đơn phân cấu tạo nên protein, có khoảng 20 loại phổ biến trong tế bào.

20
New cards

Liên kết peptide

Loại liên kết hóa học nối các amino acid lại với nhau trong chuỗi polypeptide.

21
New cards

Cấu trúc bậc 2 của protein

Sự xoắn α\alpha hoặc gấp nếp β\beta của chuỗi polypeptide, được giữ ổn định bằng liên kết hydro.

22
New cards

Enzyme

Các protein đóng vai trò xúc tác sinh học cho các phản ứng hóa học trong tế bào, ví dụ: amylase, pepsin.

23
New cards

Nucleic acid

Đại phân tử hữu cơ gồm các nguyên tố C,H,O,N,PC, H, O, N, P, có chức năng lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.

24
New cards

Nucleotide

Đơn phân của nucleic acid, gồm 3 thành phần: đường pentose, nhóm phosphate và base nitơ.

25
New cards

DNA (Axit deoxyribonucleic)

Phân tử gồm hai mạch polynucleotide xoắn kép, chứa đường deoxyribose và các base nitơ A,T,G,CA, T, G, C.

26
New cards

Nguyên tắc bổ sung trong DNA

Quy tắc liên kết giữa các base nitơ trên hai mạch của DNA: AA liên kết với TTGG liên kết với CC.

27
New cards

RNA (Axit ribonucleic)

Phân tử thường gồm một mạch đơn, chứa đường ribose và các base nitơ A,U,G,CA, U, G, C, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

28
New cards

mRNA

Loại RNA mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.

29
New cards

tRNA

Loại RNA có chức năng vận chuyển amino acid phục vụ quá trình tổng hợp protein.

30
New cards

rRNA

Loại RNA là thành phần cấu tạo chủ yếu của ribosome.