1/16
Sự nghèo đói
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Donate (v)
Cho,tặng
Beg (v)
Ăn xin
Homeless (adj)
Vô gia cư
Malnourished (adj)
Suy dinh dưỡng
Disadvantaged (adj)
Thiệt thòi
Low-paid (adj)
Lương thấp
Poor (adj)
Nghèo
Helper (n)
Người giúp đỡ
Welfare (n)
Người giúp đỡ
Fundraiser (n)
Phúc lợi
Volunteer (n)
Tình nguyện viên
Charity (n)
Từ thiện
Donation (n)
Tặng phẩm
Famin (n)
Nạn đói
Beggar (n)
Người ăn xin
Slum (n)
Khu ổ chuột
Rag (n)
Quần áo rách rưới