POVERTY (n) 1

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Sự nghèo đói

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

17 Terms

1
New cards

Donate (v)

Cho,tặng

2
New cards

Beg (v)

Ăn xin

3
New cards

Homeless (adj)

Vô gia cư

4
New cards

Malnourished (adj)

Suy dinh dưỡng

5
New cards

Disadvantaged (adj)

Thiệt thòi

6
New cards

Low-paid (adj)

Lương thấp

7
New cards

Poor (adj)

Nghèo

8
New cards

Helper (n)

Người giúp đỡ

9
New cards

Welfare (n)

Người giúp đỡ

10
New cards

Fundraiser (n)

Phúc lợi

11
New cards

Volunteer (n)

Tình nguyện viên

12
New cards

Charity (n)

Từ thiện

13
New cards

Donation (n)

Tặng phẩm

14
New cards

Famin (n)

Nạn đói

15
New cards

Beggar (n)

Người ăn xin

16
New cards

Slum (n)

Khu ổ chuột

17
New cards

Rag (n)

Quần áo rách rưới