life story

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

life story

Last updated 3:27 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

commitment

sự cam kết, sự tận tụy

2
New cards

demonstrate commitment

thể hiện sự tận tụy

3
New cards

honour a commitment

thực hiện lời cam kết

4
New cards

latest development

những diễn biến mới nhất

5
New cards

sensible

khôn ngoan

6
New cards

racist

phân biệt chủng tộc

7
New cards

liberate

giải phóng

8
New cards

labor-saving

tiết kiệm sức lao động

9
New cards

respective

tương ứng

10
New cards

respectable

kha khá, đáng kính,đứng đắn

11
New cards

respectable family

gia đình gia giáo

12
New cards

justice

sự công bằng, công lý

13
New cards

innocent

vô tội

14
New cards

life-saving

cứu sống cứu mạng

15
New cards

recognition

thừa nhận công nhận

16
New cards

orphaned

mồ côi

17
New cards

dedicate

cống hiến dành trọn cho

18
New cards

ageing population

dân số già

19
New cards

denie population

dân số đông đúc

20
New cards

procedure

thủ tục quy định

21
New cards

revolution

cuộc cách mạng

22
New cards

fearless

không sợ hãi, dũng cảm

23
New cards

satisfy

làm thỏa mãn đáp ứng

24
New cards

resist

kháng cự chống lại

25
New cards

unwavering

vững vàng không lay chuyển

26
New cards

unbending

cứng rắn kiên quyết

27
New cards

prevailing

đang thịnh hành phổ biến

28
New cards

discipline

kỷ luật, ngành học

29
New cards

privilege

đặc quyền đặc ân

30
New cards

exceptional

xuất chúng đặc biệt , ngoại lệ

31
New cards

advocate

ủng hộ biện hộ

32
New cards

empowerment

sự trao quyền ,làm cho tự tin

33
New cards

female empowerment

sự trao quyền cho phụ nữ

34
New cards

sense of empowerment

cảm giác tự tin nắm quyền

35
New cards

abnormal

bất thường

36
New cards

outstanding

xuất sắc, nổi bật

37
New cards

suppermatural

siêu nhiên,dị thường

38
New cards

peculiar

kỳ lạ, khác thường

39
New cards

rewarling

đáng làm, bổ ích

40
New cards

entrepreneur

nhà khởi nghiệp

41
New cards

component

thành phần

42
New cards

cater to

phục vụ,đáp ứng nhu cầu

43
New cards

adhere to

tuân thủ, gắn bó với

44
New cards

incline to

có xu hướng làm gì

45
New cards

arrogant

kiêu ngạo ngạo mạn

46
New cards

modest

nhã nhặn , khiêm tốn, vừa

47
New cards

assassination

cuộc ám sát

48
New cards

conduct

đạo đức , tính cách,sự quản lí , cách tiến hành

49
New cards

stimulating

kích thích, thú vị, hào hứng

50
New cards

upliting

nâng cao tinh thần

51
New cards

discouraging

làm nản lòng, đáng ngại

52
New cards

engrossed

mải me đắm chìm

53
New cards

passionate

đam mê nồng nhiệt

54
New cards

convert

chuyển đổi tiền/tôn giáo

55
New cards

adjust to

điều chỉnh thích nghi

56
New cards

authentic

đích thực , chuẩn vị, đáng tin

57
New cards

dramatic

kích thích, đột ngột

58
New cards

underprivilege

nghèo khổ , thiệt thòi

59
New cards

set sb apart

làm ai trở nên nổi bật , khác biệt

60
New cards

fall in

sụp đổ, xếp hàng

61
New cards

tune in

đón xem

62
New cards

drop in

ghé thăm bất ngờ

63
New cards

immense

mênh mông, bao la

64
New cards

socialize with pear

giao lưu , hòa nhập với bạn bè

65
New cards

utilize

tận dụng

66
New cards

visualize

hình dung, mường tượng

67
New cards

inncredible

kỳ diệu đáng kinh ngạc

68
New cards

pursure

theo đuổi

69
New cards

comply with

tuân thủ

70
New cards

domestic

nội địa

71
New cards

domestic appliance

thiết bị gia dụng

72
New cards

domestic violence

bạo lực gia đình

73
New cards

realistic

thực tế khả thi

74
New cards

utter

hoàn toàn tuyệt đối

75
New cards

entire

toàn bộ toàn thể

76
New cards

sheer

hoàn toàn, chỉ là, dốc đứng

77
New cards

tragedy

bi kịch thảm kịch

78
New cards

capture

bắt giữ , ghi lại

79
New cards

fascination

sự mê hoặc, sự quyến rũ

80
New cards

profound

thâm thúy, sâu sắc

81
New cards

resilience

khả năng phục hồi, sự kiên cường

82
New cards

refine a technique

cải tiến một kỹ thuật

83
New cards

hinder hamper

cản trở kìm hãm

84
New cards

set back

trở ngại, sự thụt lùi

85
New cards

yield

sản sinh, mang lại

86
New cards

repertoine

vốn tiết mục

87
New cards

culminate

đỉnh điểm là, kết thúc bằng

88
New cards

breakthought

bước đột phá

89
New cards

catapult sb to fame

đưa ai vụt sáng thành sao

90
New cards

philanthropy

từ thiện

91
New cards

engagement

sự đính hôn, cuộc hẹn công việc

92
New cards

perseverance

sự kiên trì bền chí

93
New cards

versatility

sự linh hoạt, sự đa năng

94
New cards

demonstrate

chứng minh, giải thích

95
New cards

pandemic

đại dịch

96
New cards

anniversary

ngày kỷ niệm

97
New cards

innovative

mang tính sáng tạo đổi mới

98
New cards

intentionally

một cách cố ý, có chủ đích

99
New cards

stunning

cực kỳ đẹp

100
New cards

renowed

nổi tiếng