1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
爱情 (àiqíng)
(danh từ) Tình yêu.
改变 (gǎibiàn)
(động từ/danh từ) Thay đổi, biến đổi, sự thay đổi.
感动 (gǎndòng)
(tính từ/động từ) Cảm động, xúc động.
感情 (gǎnqíng)
(danh từ) Tình cảm.
共同 (gòngtóng)
(tính từ) Chung, giống nhau.
够 (gòu)
(phó từ/tính từ) Đủ, quá, thật là.
活泼 (huópō)
(tính từ) Hoạt bát, năng động, nhanh nhẹn.
困难 (kùnnan)
(tính từ/danh từ) Khó khăn, trở ngại.
来自 (láizì)
(động từ) Đến từ.
浪漫 (làngmàn)
(tính từ) Lãng mạn, trữ tình.
离婚 (líhūn)
(động từ/danh từ) Ly hôn.
批评 (pīpíng)
(động từ/danh từ) Phê bình, bình luận, đánh giá.
缺点 (quēdiǎn)
(danh từ) Khuyết điểm, thiếu sót.
深 (shēn)
(tính từ) Sâu, sâu đậm.
帅 (shuài)
(tính từ) Đẹp trai, anh tuấn, ngầu.
相同 (xiāngtóng)
(tính từ) Tương đồng, giống nhau.
性格 (xìnggé)
(danh từ) Tính cách.
幽默 (yōumò)
(tính từ) Vui tính, hài hước.
约会 (yuēhuì)
(động từ/danh từ) Hẹn hò, cuộc hẹn.
永远 ( yongyuan)
vĩnh viễn, mãi mãi, luôn luôn