Chủ đề bài học: Tình yêu, Tình cảm và Tính cách (Chủ đề 3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 8/13/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

爱情 (àiqíng)

(danh từ) Tình yêu.

2
New cards

改变 (gǎibiàn)

(động từ/danh từ) Thay đổi, biến đổi, sự thay đổi.

3
New cards

感动 (gǎndòng)

(tính từ/động từ) Cảm động, xúc động.

4
New cards

感情 (gǎnqíng)

(danh từ) Tình cảm.

5
New cards

共同 (gòngtóng)

(tính từ) Chung, giống nhau.

6
New cards

够 (gòu)

(phó từ/tính từ) Đủ, quá, thật là.

7
New cards

活泼 (huópō)

(tính từ) Hoạt bát, năng động, nhanh nhẹn.

8
New cards

困难 (kùnnan)

(tính từ/danh từ) Khó khăn, trở ngại.

9
New cards

来自 (láizì)

(động từ) Đến từ.

10
New cards

浪漫 (làngmàn)

(tính từ) Lãng mạn, trữ tình.

11
New cards

离婚 (líhūn)

(động từ/danh từ) Ly hôn.

12
New cards

批评 (pīpíng)

(động từ/danh từ) Phê bình, bình luận, đánh giá.

13
New cards

缺点 (quēdiǎn)

(danh từ) Khuyết điểm, thiếu sót.

14
New cards

深 (shēn)

(tính từ) Sâu, sâu đậm.

15
New cards

帅 (shuài)

(tính từ) Đẹp trai, anh tuấn, ngầu.

16
New cards

相同 (xiāngtóng)

(tính từ) Tương đồng, giống nhau.

17
New cards

性格 (xìnggé)

(danh từ) Tính cách.

18
New cards

幽默 (yōumò)

(tính từ) Vui tính, hài hước.

19
New cards

约会 (yuēhuì)

(động từ/danh từ) Hẹn hò, cuộc hẹn.

20
New cards

永远 ( yongyuan)

vĩnh viễn, mãi mãi, luôn luôn