Chủ đề bài học: Tình yêu, Tình cảm và Tính cách (Chủ đề 3)
1. 爱情 (àiqíng)
Giải thích ngắn gọn: Danh từ, có nghĩa là "tình yêu".
Cụm từ thường gặp:
爱情故事(àiqíng gùshi) - câu chuyện tình yêu.Ví dụ minh họa:
电影里的爱情故事很有意思。
Pinyin: Diànyǐng lǐ de àiqíng gùshi hěn yǒu yìsi.
Dịch: Câu chuyện tình yêu trong phim rất thú vị.
2. 改变 (gǎibiàn)
Giải thích ngắn gọn: Động từ hoặc Danh từ, có nghĩa là "thay đổi", "biến đổi" hoặc "sự thay đổi".
Cách dùng chi tiết:
Làm động từ:
Cụm từ:
改变计划(gǎibiàn jìhuà - thay đổi kế hoạch),改变习惯(gǎibiàn xíguàn - thay đổi thói quen),改变生活(gǎibiàn shēnghuó - thay đổi cuộc sống).Ví dụ 1: 想改变生活,要先改变自己。(Xiǎng gǎibiàn shēnghuó, yào xiān gǎibiàn zìjǐ.) - Muốn thay đổi cuộc sống, phải thay đổi bản thân trước.
Ví dụ 2: 听了他説以后,我改变了对生活的看法。(Tīng le tā shuō yǐhòu, wǒ gǎibiàn le duì shēnghuó de kànfǎ.) - Sau khi nghe anh ấy nói, tôi đã thay đổi cách nhìn của mình về cuộc sống.
Làm danh từ:
Ví dụ 1: 近几年来中国的面貌有很大的改变。(Jìn jǐ nián lái Zhōngguó de miànmào yǒu hěn dà de gǎibiàn.) - Diện mạo của Trung Quốc đã có nhiều sự thay đổi trong mấy năm gần đây.
Ví dụ 2: 他们的关系发生了改变。(Tāmen de guānxì fāshēng le gǎibiàn.) - Mối quan hệ của bọn họ đã có sự thay đổi.
3. 感动 (gǎndòng)
Giải thích ngắn gọn: Động từ, có nghĩa là "cảm động", "xúc động".
Ví dụ minh họa:
她说的话让我感动得哭了。
Pinyin: Tā shuō de huà ràng wǒ gǎndòng de kū le.
Dịch: Lời cô ấy nói làm tôi cảm động đến phát khóc.
你的关心让我非常感动。
Pinyin: Nǐ de guānxīn ràng wǒ fēicháng gǎndòng.
Dịch: Sự quan tâm của anh khiến em vô cùng cảm động.
4. 感情 (gǎnqíng)
Giải thích ngắn gọn: Danh từ, có nghĩa là "tình cảm".
Cấu trúc:
对 + [Ai đó] + 的感情(duì + [shéi] + de gǎnqíng) - Tình cảm dành cho ai đó.Ví dụ minh họa:
两个人在一起时,最重要的是感情。
Pinyin: Liǎng ge rén zài yìqǐ shí, zuì zhòngyào de shì gǎnqíng.
Dịch: Khi hai người ở bên nhau, quan trọng nhất là tình cảm.
5. 共同 (gòngtóng)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "chung", "giống nhau".
Cụm từ thường gặp:
共同点(gòngtóng diǎn): điểm giống nhau.共同的目标(gòngtóng de mùbiāo): mục tiêu chung.共同的兴趣(gòngtóng de xìngqù): sở thích chung.
Ví dụ minh họa:
我们有共同的目标。
Pinyin: Wǒmen yǒu gòngtóng de mùbiāo.
Dịch: Chúng tôi có mục tiêu chung.
共同的兴趣使我们成为好朋友。
Pinyin: Gòngtóng de xìngqù shǐ wǒmen chéngwéi hǎo péngyou.
Dịch: Những sở thích chung khiến chúng tôi trở thành bạn tốt.
6. 够 (gòu)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ hoặc Phó từ, mang nghĩa "đủ", "quá", "thật là".
Cách dùng chi tiết:
Làm tính từ: chỉ sự đủ về số lượng.
Ví dụ 1: 你钱够不够?(Nǐ qián gòu bu gòu?) - Bạn có đủ tiền không?
Ví dụ 2: 这台电脑两千块,你带的钱够吗?(Zhè tái diànnǎo liǎng qiān kuài, nǐ dài de qián gòu ma?) - Chiếc máy tính này 2000 tệ, bạn mang đủ tiền không?
Làm phó từ: nhấn mạnh mức độ cao.
Ví dụ 1: 够好了!( Gòu hǎo le!) - Đủ tốt rồi!
Ví dụ 2: 今天你们够辛苦了。(Jīntiān nǐmen gòu xīnkǔ le.) - Hôm nay các bạn đã rất vất vả rồi.
Ví dụ 3: 今天的天气真是够热的!(Jīntiān de tiānqì zhēnshì gòu rè de!) - Thời tiết hôm nay nóng thật đấy.
7. 活泼 (huópō)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "hoạt bát", "năng động", "nhanh nhẹn".
Ví dụ minh họa:
她是一个又可爱又活泼的人。
Pinyin: Tā shì yí ge yòu kě'ài yòu huópō de rén.
Dịch: Cô ấy là một người vừa đáng yêu, vừa hoạt bát.
8. 困难 (kùnnán)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ hoặc Danh từ.
Cách dùng chi tiết:
Làm tính từ: có nghĩa là "khó khăn", "trở ngại".
Ví dụ: 我最近遇到很多困难的事情。(Wǒ zuìjìn yùdào hěn duō kùnnán de shìqing.) - Dạo này tôi gặp rất nhiều chuyện khó khăn.
Làm danh từ: có nghĩa là "nỗi khó khăn", "điều trở ngại".
Cụm từ:
遇到困难(yùdào kùnnán - gặp khó khăn),解决困难(jiějué kùnnán - giải quyết khó khăn).Ví dụ: 他遇到了困难,当然我要帮助了。(Tā yùdào le kùnnán, dāngrán wǒ yào bāngzhù le.) - Anh ấy gặp khó khăn, đương nhiên tôi phải giúp đỡ rồi.
9. 来自 (láizì)
Giải thích ngắn gọn: Động từ, có nghĩa là "đến từ".
Ví dụ minh họa:
你来自哪里?(Nǐ láizì nǎlǐ?) - Bạn đến từ đâu?
我来自越南。(Wǒ láizì Yuènán.) - Tôi đến từ Việt Nam.
我爱上了一个来自中国的男人。(Wǒ ài shàng le yí ge láizì Zhōngguó de nánrén.) - Tôi đã yêu một anh chàng đến từ Trung Quốc.
10. 浪漫 (làngmàn)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "lãng mạn", "trữ tình".
Ví dụ minh họa:
和爱人在海边走走是一件很浪漫的事情。
Pinyin: Hé àirén zài hǎibiān zǒuzǒu shì yí jiàn hěn làngmàn de shìqing.
Dịch: Đi bộ trên bãi biển cùng người yêu là một điều rất lãng mạn.
11. 离婚 (líhūn)
Giải thích ngắn gọn: Động từ, có nghĩa là "ly hôn".
Lưu ý đặc biệt: Trái nghĩa với
结婚(jiéhūn) - kết hôn.Cấu trúc:
跟 + 谁 + 离婚(gēn + shéi + líhūn) - Ly hôn với ai đó.Ví dụ minh họa:
他们结婚不到两年就离婚了。
Pinyin: Tāmen jiéhūn bú dào liǎng nián jiù líhūn le.
Dịch: Họ kết hôn chưa được hai năm đã ly hôn rồi.
我跟他离婚了。(Wǒ gēn tā líhūn le.) - Tôi ly hôn với anh ta rồi.
我们离婚了。(Wǒmen líhūn le.) - Chúng tôi ly hôn rồi.
12. 批评 (pīpíng)
Giải thích ngắn gọn: Động từ hoặc Danh từ.
Cách dùng chi tiết:
Làm động từ: có nghĩa là "phê bình", "bình luận", "đánh giá".
Ví dụ: 虽然他工作很努力,但是还是被老板批评了。(Suīrán tā gōngzuò hěn nǔlì, dànshì háishì bèi lǎobǎn pīpíng le.) - Mặc dù anh ấy làm việc rất chăm chỉ, nhưng vẫn bị sếp phê bình.
Làm danh từ: có nghĩa là "lời phê bình", "lời bình phẩm".
Ví dụ: 老师的批评让学生感到很难过。(Lǎoshī de pīpíng ràng xuésheng gǎndào hěn nánguò.) - Những lời phê bình của giáo viên làm học sinh cảm thấy rất buồn.
13. 缺点 (quēdiǎn)
Giải thích ngắn gọn: Danh từ, có nghĩa là "khuyết điểm", "thiếu sót".
Lưu ý đặc biệt: Trái nghĩa với
优点(yōudiǎn) - ưu điểm.Cụm từ thường gặp:
发现缺点(fāxiàn quēdiǎn): phát hiện khuyết điểm.改正缺点(gǎizhèng quēdiǎn): sửa khuyết điểm.
Ví dụ minh họa:
这个产品的缺点是价格太贵了。
Pinyin: Zhège chǎnpǐn de quēdiǎn shì jiàgé tài guì le.
Dịch: Khuyết điểm của sản phẩm này là giá quá cao.
虽然她有一些缺点,但是我还是喜欢她。
Pinyin: Suīrán tā yǒu yìxiē quēdiǎn, dànshì wǒ háishì xǐhuān tā.
Dịch: Mặc dù cô ấy có một số thiếu sót, nhưng tôi vẫn thích cô ấy.
14. 深 (shēn)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "sâu", "sâu đậm".
Ví dụ minh họa:
这个湖很深。(Zhège hú hěn shēn.) - Cái hồ này rất sâu.
这条河水很深,不能在这儿游泳。(Zhè tiáo hé shuǐ hěn shēn, bù néng zài zhèr yóuyǒng.) - Con sông này rất sâu, không thể bơi ở đây được.
他们的感情很深。(Tāmen de gǎnqíng hěn shēn.) - Tình cảm của bọn họ rất sâu đậm.
15. 帅 (shuài)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "đẹp trai", "anh tuấn", "ngầu".
Ví dụ minh họa:
这部电影有很多帅哥。(Zhè bù diànyǐng yǒu hěn duō shuàigē.) - Bộ phim này có rất nhiều chàng trai đẹp.
他长得很帅。(Tā zhǎng de hěn shuài.) - Anh ấy rất đẹp trai.
他今天穿得特别帅。(Tā jīntiān chuān de tèbié shuài.) - Hôm nay anh ấy mặc rất đẹp trai, rất ngầu.
16. 相同 (xiāngtóng)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "tương đồng", "giống nhau".
Ví dụ minh họa:
这两种产品的样子相同,但是价格倒有很大的差别。
Pinyin: Zhè liǎng zhǒng chǎnpǐn de yàngzi xiāngtóng, dànshì jiàgé dào yǒu hěn dà de chābié.
Dịch: Hai sản phẩm trông giống nhau nhưng giá lại rất khác nhau.
17. 性格 (xìnggé)
Giải thích ngắn gọn: Danh từ, có nghĩa là "tính cách".
Ví dụ minh họa:
大家都喜欢性格活泼的孩子。
Pinyin: Dàjiā dōu xǐhuān xìnggé huópō de háizi.
Dịch: Mọi người đều thích những đứa trẻ có tính cách hoạt bát.
他的性格很像他爸爸。
Pinyin: Tā de xìnggé hěn xiàng tā bàba.
Dịch: Tính cách của anh ấy rất giống bố.
18. 幽默 (yōumò)
Giải thích ngắn gọn: Tính từ, có nghĩa là "vui tính", "hài hước".
Ví dụ minh họa:
他的性格很幽默,所以大家都很喜欢他。
Pinyin: Tā de xìnggé hěn yōumò, suǒyǐ dàjiā dōu hěn xǐhuān tā.
Dịch: Tính cách của anh ấy rất hài hước, vì vậy mọi người đều rất thích anh ấy.
19. 约会 (yuēhuì)
Giải thích ngắn gọn: Động từ hoặc Danh từ.
Cách dùng chi tiết:
Làm động từ: có nghĩa là "hẹn hò", "hẹn gặp".
Ví dụ: 周末我们一起去约会吧!(Zhōumò wǒmen yìqǐ qù yuēhuì ba!) - Cuối tuần này chúng mình cùng đi hẹn hò nhé!
Làm danh từ: có nghĩa là "cuộc hẹn".
Ví dụ 1: 他很紧张,因为这是他们的第一次约会。(Tā hěn jǐnzhāng, yīnwèi zhè shì tāmen de dì yī cì yuēhuì.) - Anh ấy rất hồi hộp vì đây là cuộc hẹn đầu tiên của họ.
Ví dụ 2: 我想为她准备一个浪漫的约会。(Wǒ xiǎng wèi tā zhǔnbèi yí ge làngmàn de yuēhuì.) - Tôi muốn chuẩn bị một buổi hẹn hò lãng mạn cho cô ấy.
20. 永远 (yǒngyuǎn)
Giải thích ngắn gọn: Phó từ, có nghĩa là "vĩnh viễn", "mãi mãi", "luôn luôn".
Ví dụ minh họa:
我们永远是好朋友。
Pinyin: Wǒmen yǒngyuǎn shì hǎo péngyou.
Dịch: Chúng ta mãi mãi là bạn tốt.
祝你永远快乐,幸福平安!
Pinyin: Zhù nǐ yǒngyuǎn kuàilè, xìngfú píng'ān!
Dịch: Chúc bạn luôn luôn vui vẻ, hạnh phúc, bình an!