1/29
Trích từ sách global success 10
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
primary breadwinner
(n phr) trụ cột chính trong gia đình
gender equality
(n phr) bình đẳng giới
core family values
(n phr) các giá trị gia đình cốt lõi
pass down from generation to generation
(v phr) truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
source of motivation
(n phr) nguồn động lực
boost productivity
(v phr) nâng cao năng suất
a wealth of experience
(n phr) dồi dào/phong phú kinh nghiệm
save pocket money
(v phr) tiết kiệm tiền tiêu vặt
take responsibility for sth
(v phr) chịu trách nhiệm cho việc gì
achieve
"(v) đạt được
achievement
"(n) thành tựu
achievable
(adj) có thể đạt được
appropriateness
"(n) sự thích hợp
inappropriateness
"(n) sự không thích hợp
appropriate
"(adj) thích hợp
inappropriate
"(adj) không thích hợp
appropriately
(adv) một cách thích hợp
create
"(v) tạo ra
creation
"(n) sự tạo ra
creativity
"(n) tính sáng tạo
creator
"(n) người tạo ra
creative
(adj) sáng tạo
creatively
(adv) một cách sáng tạo
gratitude
"(n) lòng biết ơn
grateful
(adj) biết ơn
ungrateful
"(adj) vô ơn
gratefully
(adv) một cách biết ơn
respect
"(v) tôn trọng
primary breadwinner
(n phr) trụ cột chính trong gia đình