1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be associated with
liên quan đến
consequence
hậu quả
carry out research
tiến hành nghiên cứu
point to
chỉ ra, cho thấy
internal clock
đồng hồ sinh học
behavioural patterns
kiểu mẫu hành vi
sleep debt
tình trạng thiếu ngủ tích lũy
sufficient
đủ
unsocial hours
giờ giấc không phù hợp sinh hoạt xã hội
dislocation
sự tách rời, xáo trộn
incidence
tỷ lệ xảy ra
ulcer
bệnh loét
immunity
khả năng miễn dịch
psychological
thuộc tâm lý
inevitable
không thể tránh khỏi
mental abilities
khả năng nhận thức/tinh thần
decision-making ability
khả năng ra quyết định
performance
hiệu suất, khả năng thực hiện
impact on
tác động đến
breakdown of relationships
sự đổ vỡ các mối quan hệ
peer group
nhóm bạn/người cùng trang lứa
lose touch with
mất liên lạc với
rebuild
xây dựng lại
social isolation
sự cô lập xã hội
contribute to
góp phần gây ra