Destinations C1&C2 - Unit 5 6 Time and Work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

abrupt (ə'brʌpt)

adj. đột ngột

<p>adj. đột ngột</p>
2
New cards

anachronism (əˈnækrənɪzəm)

n. một vật sai niên đại, không hợp thời

<p>n. một vật sai niên đại, không hợp thời</p>
3
New cards

annual ('ænjuəl)

adj. hàng năm, từng năm

<p>adj. hàng năm, từng năm</p>
4
New cards

antique (æn'ti:k)

n. đồ cổ

adj. cổ xưa

<p>n. đồ cổ</p><p>adj. cổ xưa</p>
5
New cards

century (sentʃuri)

n. một thế kỉ

6
New cards

chronological (ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl)

adj. theo thứ tự thời gian

<p>adj. theo thứ tự thời gian</p>
7
New cards

contemporary (kən'tempərəri)

adj. đương thời, đương đại

n. người cùng lứa

8
New cards

decade ('dekeid)

n. thập kỷ, bộ mười, nhóm mười

9
New cards

duration (djuə'reiʃn)

n. khoảng thời gian sự việc diễn ra

<p>n. khoảng thời gian sự việc diễn ra</p>
10
New cards

elapse (ɪˈlæps)

v. (thời gian) trôi qua

11
New cards

era (ˈɪərə)

n. kỉ nguyên

<p>n. kỉ nguyên</p>
12
New cards

eternal (ɪˈtɜːnəl)

adj. mãi mãi, vĩnh cửu

13
New cards

expire (iks'paiə)

v. hết hạn

14
New cards

frequency ('fri:kwənsi)

n. tần suất, mức độ thường xuyên

<p>n. tần suất, mức độ thường xuyên</p>
15
New cards

instantaneous (ˌɪnstənˈteɪniəs)

adj. tức thì, xảy ra ngay lập tức

16
New cards

interim (ˈɪntərɪm)

adj. tạm thời

17
New cards

interval (ˈɪntərvəl)

n. khoảng thời gian, khoảng nghỉ (i)

18
New cards

lapse (læps)

n. một khoảng thời gian (l)

v. dần dần hết hạn

<p>n. một khoảng thời gian (l)</p><p>v. dần dần hết hạn</p>
19
New cards

lifetime (ˈlaɪftaɪm)

n. cả đời

20
New cards

long-standing (ˌlɒŋˈstændɪŋ)

adj. đã có từ rất lâu

21
New cards

millennium (mɪˈleniəm)

n. thiên niên kỷ (1000 năm)

22
New cards

obsolete (ˈɒbsəliːt)

adj. lỗi thời, lạc hậu

<p>adj. lỗi thời, lạc hậu</p>
23
New cards

overdue (ˌəʊvəˈdjuː)

adj. quá hạn

<p>adj. quá hạn</p>
24
New cards

period ('piəriəd)

n. kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại

25
New cards

permanent ('pə:mənənt)

adj. lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên

26
New cards

phase (feiz)

n. một giai đoạn, công đoạn

27
New cards

postpone (poʊstˈpoʊn)

v. trì hoãn

28
New cards

prior ('praɪə(r))

adj. trước, ưu tiên, báo trước

29
New cards

prompt (prɒmpt)

adj. mau lẹ, nhanh chóng

v. xúi, giục, nhắc nhở

30
New cards

provisional (prəˈvɪʒənəl)

adj. tạm thời, lâm thời

31
New cards

punctual (ˈpʌŋktʃuəl)

adj. đúng giờ

32
New cards

seasonal ('si:zənl)

adj. từng mùa, theo mùa

<p>adj. từng mùa, theo mùa</p>
33
New cards

simultaneous (ˌsɪməlˈteɪniəs)

adj. đồng thời, cùng một lúc

34
New cards

span (spæn)

n. khoảng thời gian, khoảng cách (s)

35
New cards

stint (stɪnt)

n. khoảng thời gian ngắn làm việc ở đâu đó

36
New cards

subsequent ('sʌbsikwənt)

adj. sau đó, xảy ra sau

37
New cards

temporary (ˈtɛmpəˌrɛri)

adj. tạm thời, nhất thời

38
New cards

timely (ˈtaɪmli)

adj. kịp thời

39
New cards

vintage (ˈvɪntɪdʒ)

adj. cổ điển

<p>adj. cổ điển</p>
40
New cards

civil service

n. công chức nhà nước

41
New cards

client (ˈklaɪənt)

n. khách hàng

42
New cards

colleague (ˈkɒlig)

n. bạn đồng nghiệp

43
New cards

consultant (kənˈsʌltənt)

n. tư vấn viên

<p>n. tư vấn viên</p>
44
New cards

effective ('ifektiv)

adj. có kết quả, có hiệu lực

45
New cards

efficient (i'fiʃənt)

adj. có hiệu lực, có hiệu quả

46
New cards

executive (ɪgˈzɛkyətɪv)

n. giám đốc, nhân viên điều hành cấp cao

47
New cards

fire

v. sa thải (US)

48
New cards

headhunt

v. đi tuyển người ở công ty khác

49
New cards

leave (li:v)

n. đợt nghỉ (làm)

50
New cards

multinational (ˌmʌltɪˈnæʃənəl)

adj. đa quốc gia

n. công ty đa quốc gia

51
New cards

private sector

n. khu vực tư nhân

52
New cards

promotion (prə'mou∫n)

n. sự thăng chức, sự thăng cấp, sự khuyến khích

53
New cards

prospect

n. triển vọng

54
New cards

public sector (n phr)

n. khu vực nhà nước

55
New cards

recruit (rɪˈkruːt)

n. người được tuyển

v. tuyển dụng

56
New cards

redundant (rɪˈdʌndənt)

adj. thừa thãi, (+ made) bị sa thải

57
New cards

sack (sæk)

v. sa thải (UK)

58
New cards

strike (straik)

v. đình công

n. cuộc đình công

59
New cards

union ('ju:njən)

n. công đoàn

60
New cards

crop up

(phr v) đột nhiên xuất hiện

61
New cards

dive in

(phr v) lao vào làm gì

62
New cards

end up

(phr v) kết cục là

63
New cards

kick off with

(phr v) bắt đầu làm

64
New cards

knock off

(phr v) tạm dừng làm việc

65
New cards

knuckle down

(phr v) bắt đầu làm việc chăm chỉ

66
New cards

lay off

(phr v) đuổi việc

67
New cards

lie ahead

(phr v) chờ đợi trong tương lai

68
New cards

make up

(phr v) làm bù, bù đắp

69
New cards

press ahead / on with

(phr v) tiếp tục làm gì đó một cách kiên trì

70
New cards

set out

(phr v) bắt tay vào làm gì đó

71
New cards

be snowed under with sth

ngập dưới đống việc

72
New cards

tide over

(phr v) giúp ai đó (bằng cách cho tiền)

73
New cards

take on

(phr v) thuê ai đó

74
New cards

while away

(phr v) dành thời gian thư giãn

75
New cards

wind down

(phr v) nghỉ ngơi sau khi làm việc căng thẳng

76
New cards

a stitch in time saves nines

kịp thời giải quyết gì đó (idiom)

77
New cards

all in good time

cứ bình tĩnh đừng vội (idiom)

78
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức (idiom)

79
New cards

before your time

đã có từ rất lâu rồi (idiom)

80
New cards

for good

vĩnh viễn

81
New cards

for the time being

hiện tại

82
New cards

from time to time

đôi khi

83
New cards

in / for donkey's years

trong một thời gian dài (idiom)

84
New cards

in the nick of time

vừa kịp lúc (idiom)

85
New cards

once in a blue moon

hiếm khi (idiom)

86
New cards

on the spur of the moment

đột ngột, một cách bộc chột (idiom)

87
New cards

the other day

hôm nọ

88
New cards

In due course

Vào lúc thích hợp

89
New cards

wage restraint

hạn chế tiền công

90
New cards

envisage

(v) dự tính

91
New cards

manageress

(n) nữ quản đốc

92
New cards

mistime

(v) Làm không đúng lúc

93
New cards

resignation

(n) từ chức

94
New cards

inapplicable

(adj) không áp dụng được

95
New cards

all-out

Toàn lực

96
New cards

give/take sb a second to do sth

cho ai một vài giây để làm gì

97
New cards

a split second

rất nhanh

98
New cards

work both ways

có ưu và nhược điểm

99
New cards

work like magic

có hiệu quả một cách thần kì

100
New cards

work a treat

rất hiệu quả