vol 89

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 PM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

botanist

Nhà thực vật học

2
New cards

profound revolution

Cuộc cách mạng sâu sắc / toàn diện

3
New cards

interact with

Tương tác với / tiếp xúc với

4
New cards

preface

Lời nói đầu / lời mở đầu (sách)

5
New cards

give thanks

Cảm ơn / tạ ơn

6
New cards

give way to

Nhường chỗ cho / bị thay thế bởi

7
New cards

philosophy

Triết học / triết lý

8
New cards

blacksmith

Thợ rèn

9
New cards

account of

Sự miêu tả, bản báo cáo/kể lại / lý do (on account of)

10
New cards

gain a reputation

Có được uy tín / nổi tiếng

11
New cards

was nothing yet

Chưa là gì cả / chưa có gì đáng kể

12
New cards

minor member

Thành viên thứ yếu / thành viên nhỏ

13
New cards

appoint

Bổ nhiệm / chỉ định

14
New cards

devote

Cống hiến / dành trọn (cho cái gì)

15
New cards

conversion into

Sự chuyển đổi thành

16
New cards

pass on

Truyền lại / chuyển tiếp / qua đời

17
New cards

amateurish

Nghiệp dư / không chuyên nghiệp

18
New cards

take his effort to

Nỗ lực / cố gắng làm gì

19
New cards

having sb had no authority on st

Ai đó không có thẩm quyền/quyền hạn đối với việc gì

20
New cards

subject of

Chủ đề của / đối tượng của

21
New cards

scratch

Vết trầy xước / vạch xuất phát (from scratch)

22
New cards

go into

Đi vào / điều tra, nghiên cứu kỹ / thảo luận chi tiết

23
New cards

assign

Phân công / giao việc

24
New cards

seemed to be a resemblance

Dường như có sự giống nhau / tương đồng

25
New cards

spend in difficulty

Trải qua (khoảng thời gian) trong khó khăn

26
New cards

fortunate to

May mắn khi được làm gì

27
New cards

reliance on

Sự phụ thuộc vào / sự tin tưởng vào

28
New cards

overlook

Bỏ qua / bỏ sót / nhìn ra (hướng nào đó)

29
New cards

airborne contaminant

Chất gây ô nhiễm trong không khí

30
New cards

superficial

Hời hợt / trên bề mặt / nông choẹt

31
New cards

keep cost down

Giữ / cắt giảm chi phí ở mức thấp

32
New cards

cognitive performance

Hiệu suất / năng lực nhận thức

33
New cards

company's bottom line

Lợi nhuận ròng / kết quả tài chính cuối cùng của công ty

34
New cards

the true cost of running building

Chi phí thực sự để vận hành một tòa nhà

35
New cards

take into account

Tính đến / xem xét / cân nhắc đến

36
New cards

alteration

Sự thay đổi / sự sửa đổi

37
New cards

minuscule

Nhỏ xíu / cực kỳ nhỏ

38
New cards

volatile

Dễ bay hơi (hóa học) / biến động, thất thường

39
New cards

be blinded to

Bị mù quáng / không nhận ra (một thực tế)

40
New cards

scenario

Kịch bản / viễn cảnh / tình huống

41
New cards

otherwise

Nếu không thì / mặt khác / trái lại

42
New cards

be replicated in

Được nhân bản / được tái lập lại trong

43
New cards

operable

Có thể vận hành / có thể đóng mở được (cửa, cửa sổ)

44
New cards

by-products

Phụ phẩm / sản phẩm phụ

45
New cards

multidisciplinary

Đa ngành / liên ngành

46
New cards

public health faculty

Khoa sức khỏe cộng đồng

47
New cards

captured the university's vision

Nắm bắt / thể hiện được tầm nhìn của trường đại học

48
New cards

intensely frustrating

Cực kỳ bực bội / vô cùng nản lòng

49
New cards

hearing impaired

Bị suy giảm thính lực / khiếm thính

50
New cards

suffer from

Bị ảnh hưởng bởi / chịu đựng (bệnh tật, khó khăn)

51
New cards

hearing difficulty

Khó khăn về thính giác

52
New cards

hearing aid

Máy trợ thính

53
New cards

interfere with

Can thiệp vào / gây cản trở

54
New cards

filter out

Lọc bỏ (tạp âm, thông tin không cần thiết)

55
New cards

troublesome

Gây rắc rối / phiền phức

56
New cards

rub st out

Tẩy xóa / xóa bỏ cái gì

57
New cards

poor performance

Hiệu suất kém / kết quả làm việc không tốt

58
New cards

hinder

Cản trở / gây trở ngại

59
New cards

inability

Sự không có khả năng / sự bất lực

60
New cards

fitted with

Được lắp đặt / được trang bị

61
New cards

cochlear implant

Ốc tai điện tử

62
New cards

implanted

Được cấy ghép vào cơ thể

63
New cards

limitation

Hạn chế / sự giới hạn

64
New cards

auditory hair cell

Tế bào lông thính giác (trong tai trong)

65
New cards

lie in

Nằm ở / phụ thuộc vào (nguyên nhân, lý do)

66
New cards

recognisable

Có thể nhận ra / có thể nhận biết được

67
New cards

interfering noise

Tiếng ồn gây nhiễu / tạp âm

68
New cards

patter on

Tiếng gõ lách cách / tiếng mưa rơi lộp bộp

69
New cards

fire crackle

Tiếng lửa reo / tiếng mồi lửa lách tách

70
New cards

talker babble

Tiếng người nói chuyện xì xào / hỗn tạp

71
New cards

howl

Tiếng rít / tiếng hú (gió, âm thanh)

72
New cards

identical

Y hệt / giống hệt nhau

73
New cards

precise

Chính xác / tỉ mỉ

74
New cards

falling water droplet

Giọt nước đang rơi

75
New cards

nonetheless

Tuy nhiên / dù sao thì

76
New cards

specific characteristics

Các đặc tính cụ thể

77
New cards

algorithm

Thuật toán

78
New cards

mimic

Mô phỏng / bắt chước

79
New cards

sufficient

Đầy đủ / đủ đáp ứng yêu cầu

80
New cards

come up with

Nghĩ ra / nảy ra (ý tưởng, giải pháp)

81
New cards

erase

Tẩy xóa / loại bỏ hoàn toàn

82
New cards

cleaned-up sound

Âm thanh đã qua xử lý / làm sạch tạp âm

83
New cards

mode

Chế độ / phương thức hoạt động

84
New cards

incoming

Đi vào / truyền vào (tín hiệu, âm thanh)

85
New cards

underpin

Làm củng cố / làm cơ sở nền tảng cho

86
New cards

override

Ghi đè lên / vô hiệu hóa / đè lên

87
New cards

made by

Được tạo ra / sản xuất bởi (ai, hãng nào)

88
New cards

made from

Được làm từ (nguyên liệu biến đổi trạng thái)

89
New cards

made of

Được làm bằng (nguyên liệu giữ nguyên dạng)

90
New cards

made up of

Được cấu thành / tạo nên từ nhiều phần

91
New cards

interface on

Giao diện trên (thiết bị, phần mềm)

92
New cards

simulating

Mô phỏng / giả lập

93
New cards

preliminary

Sơ bộ / ban đầu

94
New cards

incorporate

Kết hợp / tích hợp vào

95
New cards

plague

Gây hoành hành / làm phiền hà dai dẳng

96
New cards

constant

Liên tục / không đổi / dai dẳng

97
New cards

generator

Máy phát / bộ tạo (âm thanh, điện)

98
New cards

distraction from

Sự làm xao nhãng khỏi cái gì

99
New cards

tinnitus

Chứng ù tai

100
New cards

hold promise for

Hứa hẹn / có tiềm năng cho